
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Antonis Aidonis đang thi đấu cho SG Sonnenhof Grossaspach. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 25, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. Antonis Aidonis mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Antonis Aidonis ra sân là Viktoria Köln vs SG Sonnenhof Grossaspach, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 15 tháng 10, 2026.
SG Sonnenhof Grossaspach: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của SG Sonnenhof Grossaspach ở mùa giải 2026/2027, Antonis Aidonis thi đấu 802 phút và đá chính 9 trận.
SG Sonnenhof Grossaspach: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Borussia Dortmund II: 14 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Nürnberg: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dynamo Dresden: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Stuttgart: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: SG Sonnenhof Grossaspach, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Antonis Aidonis mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Antonis Aidonis năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 5, 2001.
Vị trí: Hậu vệ.
Antonis Aidonis đang thi đấu cho SG Sonnenhof Grossaspach.
Chiều cao của Antonis Aidonis: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Antonis Aidonis mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 922. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 3. Liga (Đức) | SG Sonnenhof Grossaspach | 9 | 802 | 0 | 0 | 6,4 |
| DFB Pokal | SG Sonnenhof Grossaspach | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,1 | |
| 2025-2026 | DFB Pokal | SG Sonnenhof Grossaspach | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2023-2024 | 3. Liga (Đức) | Borussia Dortmund II | 14 | 1.095 | 1 | 2 | 6,2 |
| 2022-2023 | Regionalliga (Đức) | Nürnberg | 4 | 261 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | 2. Bundesliga (Đức) | Dynamo Dresden |
| 11 |
| 428 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| DFB Pokal | Dynamo Dresden | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020-2021 | Regionalliga (Đức) | Nürnberg | 2 | 132 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Nürnberg | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2018-2019 | Bundesliga | Stuttgart | 1 | 80 | 0 | 0 | 5,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | Nürnberg | 1 | 1 | 0 | 0 | 7,0 |