Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 19 Tr € (28 thg 5, 2026)
Cập nhật:
Armand Laurienté đang thi đấu cho Sassuolo. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 27, Chiều cao: 171 cm, Giá trị thị trường: 19 Tr €. Armand Laurienté mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Armand Laurienté ra sân là Frosinone vs Sassuolo, với 83 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 10, 2026.
Sassuolo: 7 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Sassuolo ở mùa giải 2026/2027, Armand Laurienté thi đấu 623 phút và đá chính 7 trận.
Sassuolo: 150 trận, 38 bàn, 25 kiến tạo
Lorient: 89 trận, 11 bàn, 12 kiến tạo
Stade Rennais: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Orléans: 13 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Sassuolo, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Armand Laurienté năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 12, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sassuolo | 27 tuổi | 19 Tr € | |
| Sassuolo | 27 tuổi | 18 Tr € | |
| Sassuolo | 27 tuổi | 14 Tr € | |
| Sassuolo | 26 tuổi | 15 Tr € | |
| Sassuolo | 26 tuổi | 13 Tr € | |
| Sassuolo | 26 tuổi | 10 Tr € | |
| Sassuolo | 25 tuổi | 10 Tr € | |
| Sassuolo | 25 tuổi | 12 Tr € | |
| Sassuolo | 25 tuổi | 16 Tr € | |
| Sassuolo | 24 tuổi | 18 Tr € | |
| Sassuolo | 24 tuổi | 18 Tr € | |
| Sassuolo | 23 tuổi | 14 Tr € | |
| Sassuolo | 23 tuổi | 10 Tr € | |
| Lorient | 23 tuổi | 7 Tr € | |
| Lorient | 23 tuổi | 8 Tr € | |
| Lorient | 22 tuổi | 8 Tr € | |
| Lorient | 22 tuổi | 6 Tr € | |
| Lorient | 22 tuổi | 6 Tr € | |
| Lorient | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Lorient | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Rennes | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Lorient | 21 tuổi | 450 N € | |
| Lorient | 21 tuổi | 500 N € | |
| Rennes | 20 tuổi | 300 N € | |
| Orléans | 20 tuổi | 300 N € |
Armand Laurienté đang thi đấu cho Sassuolo.
Chiều cao của Armand Laurienté: 171 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 19 Tr €.
Armand Laurienté mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Armand Laurienté mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 748. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie A | Sassuolo | 7 | 623 | 0 | 1 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Ý | Sassuolo | 2 | 125 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2025-2026 | Serie A | Sassuolo | 38 | 2.615 | 7 | 9 | 6,9 |
| Cúp Quốc gia Ý | Sassuolo | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 | Serie B (Ý) | Sassuolo | 33 | 2.383 | 18 | 5 | 7,3 |
| Cúp Quốc gia Ý | Sassuolo | 1 | 83 | 1 | 0 | 8,1 | |
| 2023-2024 | Serie A |
| 37 |
| 2.926 |
| 5 |
| 4 |
| 6,6 |
| Cúp Quốc gia Ý | Sassuolo | 3 | 152 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | Serie A | Sassuolo | 28 | 2.190 | 7 | 6 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | Lorient | 3 | 267 | 1 | 0 | 7,5 |
| 2021-2022 | Ligue 1 | Lorient | 35 | 2.492 | 6 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Lorient | 1 | 81 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Giải vô địch U21 châu Âu | PhápĐội tuyển quốc gia | 1 | 13 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Ligue 1 | Lorient | 29 | 1.618 | 3 | 5 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch U21 châu Âu | Lorient | 1 | 29 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Ligue 2 (Pháp) | Lorient | 19 | 995 | 1 | 5 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Lorient | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2018-2019 | Cúp Quốc gia Pháp | Stade Rennais | 1 | 4 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | Stade Rennais | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Ligue 2 (Pháp) | Orléans | 11 | 354 | 3 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Liên đoàn Pháp | Orléans | 1 | 75 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Ligue 2 (Pháp) | Orléans | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|