Quảng cáo
Ashley Phillips đang thi đấu cho Middlesbrough. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 21, Chiều cao: 192 cm, Giá trị thị trường: 7 Tr €. 2026-2027: 13 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Wrexham vs Middlesbrough (5 tháng 11, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 7 Tr € (27 thg 5, 2026)
Middlesbrough: 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Middlesbrough ở mùa giải 2026/2027, Ashley Phillips thi đấu 849 phút và đá chính 9 trận.
Middlesbrough: 13 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Stoke City: 85 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Plymouth Argyle: 24 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Tottenham Hotspur U21: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Blackburn Rovers: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Blackburn Rovers U21: 4 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Middlesbrough, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ashley Phillips năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 6, 2005.
Vị trí: Hậu vệ.
Ashley Phillips đang thi đấu cho Middlesbrough.
Chiều cao của Ashley Phillips: 192 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|
| Stoke City | 20 tuổi | 7 Tr € | |
| Stoke City | 20 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Stoke City | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Stoke City | 19 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Stoke City | 19 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Plymouth Argyle | 18 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Plymouth Argyle | 18 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Spurs | 18 tuổi | 2 Tr € | |
| Blackburn Rovers | 17 tuổi | 2 Tr € | |
| Blackburn Rovers | 17 tuổi | 3 Tr € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 7 Tr €.
Ashley Phillips mùa giải 2026-2027: 13 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ashley Phillips mùa giải 2026-2027: 13 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 880. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Middlesbrough | 11 | 849 | 1 | 0 | 6,7 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Middlesbrough | 2 | 31 | 0 | 1 | 6,5 | |
| 2025-2027 | Vòng loại U21 châu Âu | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 12 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Stoke City | 40 | 3.342 | 0 | 1 | 6,7 |
| Vòng loại U21 châu Âu | Stoke City | 2 | 102 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp FA | Stoke City | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Anh |
| Stoke City |
| 2 |
| 180 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| Vòng loại U21 châu Âu | AnhĐội tuyển quốc gia | 3 | 193 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2024-2025 | Championship (Anh) | Stoke City | 35 | 3.082 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Stoke City | 3 | 207 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Cúp FA | Stoke City | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2023-2024 | Championship (Anh) | Plymouth Argyle | 18 | 1.388 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Plymouth Argyle | 4 | 159 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp FA | Plymouth Argyle | 2 | 204 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Tottenham Hotspur U21 | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,1 | |
| EFL Trophy | Tottenham Hotspur U21 | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giải U19 châu Âu | AnhĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 2 | 115 | 1 | 0 | 7,3 |
| 2023 | Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 2 | 59 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 72 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2022-2023 | Championship (Anh) | Blackburn Rovers | 8 | 449 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Blackburn Rovers | 3 | 95 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Blackburn Rovers | 3 | 177 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | Blackburn Rovers | 2 | 168 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Blackburn Rovers | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Blackburn Rovers U21 | 4 | 346 | 0 | 1 | 6,7 | |
| Giải U19 châu Âu | AnhĐội tuyển quốc gia | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2021-2022 | Premier League U23 (Anh) | Blackburn Rovers U23 | 11 | 840 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 5 | 205 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Cúp FA trẻ Anh | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 80 | 0 | 0 | – |