Không có dữ liệu
Cao nhất: 6,5 Tr € (13 thg 1, 2014)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bresse Péronnas 01 | 35 tuổi | 200 N € | |
| Bresse Péronnas 01 | 34 tuổi | 250 N € | |
| Bresse Péronnas 01 | 34 tuổi | 300 N € | |
| Strasbourg | 33 tuổi | 400 N € | |
| Strasbourg | 32 tuổi | 500 N € | |
| Strasbourg | 32 tuổi | 800 N € | |
| Strasbourg |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 39, Chiều cao: 179 cm.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Benjamin Corgnet ra sân là Metz vs Strasbourg Alsace, với 8 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 12 tháng 1, 2020.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Benjamin Corgnet cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Bresse Péronnas 01: 31 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Strasbourg Alsace: 46 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Saint-Étienne: 72 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Lorient: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dijon: 17 trận, 5 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Benjamin Corgnet năm nay 39 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 4, 1987.
| 31 tuổi |
| 1 Tr € |
| Strasbourg | 31 tuổi | 1 Tr € |
| Strasbourg | 30 tuổi | 1 Tr € |
| ASSE | 30 tuổi | 1 Tr € |
| ASSE | 29 tuổi | 1 Tr € |
| ASSE | 29 tuổi | 2 Tr € |
| ASSE | 28 tuổi | 2,5 Tr € |
| ASSE | 28 tuổi | 3,5 Tr € |
| ASSE | 27 tuổi | 4,5 Tr € |
| ASSE | 27 tuổi | 6,5 Tr € |
| ASSE | 26 tuổi | 6,5 Tr € |
| Lorient | 26 tuổi | 5 Tr € |
| Lorient | 25 tuổi | 5 Tr € |
| Dijon | 25 tuổi | 4,5 Tr € |
| Dijon | 24 tuổi | 3,5 Tr € |
| Dijon | 24 tuổi | 2 Tr € |
| Dijon | 24 tuổi | 900 N € |
| Dijon | 23 tuổi | 500 N € |
| Dijon | 23 tuổi | 150 N € |
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Benjamin Corgnet: 179 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Pháp.
Benjamin Corgnet mùa giải 2021-2022: 23 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.185.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021-2022 | Championnat National (Pháp) | Bresse Péronnas 01 | 22 | 1.121 | 0 | 0 | – |
| Coupe de France | Bresse Péronnas 01 | 1 | 64 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Championnat National (Pháp) | Bresse Péronnas 01 | 8 | 389 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Ligue 1 | Strasbourg Alsace | 6 | 260 | 0 | 0 | – |
| French Ligue Coupe | Strasbourg Alsace | 2 | 83 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Coupe de France |
| Strasbourg Alsace |
| 1 |
| 96 |
| 1 |
| 0 |
| 7,5 |
| UEFA Europa League | Strasbourg Alsace | 1 | 77 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Ligue 1 | Strasbourg Alsace | 17 | 665 | 1 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coupe de France | Strasbourg Alsace | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Ligue 1 | Strasbourg Alsace | 18 | 1.381 | 0 | 2 | 6,3 |
|---|
| 2016-2017 | Ligue 1 | Saint-Étienne | 10 | 392 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2015-2016 | Ligue 1 | Saint-Étienne | 16 | 541 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2014-2015 | Ligue 1 | Saint-Étienne | 23 | 1.121 | 0 | 3 | 7,0 |
|---|
| 2013-2014 | Ligue 1 | Saint-Étienne | 23 | 1.402 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Ligue 1 | Lorient | 12 | 781 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Ligue 1 | Dijon | 17 | 1.302 | 5 | 1 | – |
|---|