Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4 Tr € (29 thg 5, 2024)
Cập nhật:
Bojan Miovski đang thi đấu cho Rangers. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Bắc Macedonia, Tuổi: 27, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 2,5 Tr €. Bojan Miovski mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Bojan Miovski ra sân là Rangers vs Kilmarnock, với 2 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Rangers: 3 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Rangers ở mùa giải 2026/2027, Bojan Miovski thi đấu 24 phút và đá chính 0 trận.
Rangers: 48 trận, 14 bàn, 1 kiến tạo
Girona: 23 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Aberdeen: 97 trận, 44 bàn, 7 kiến tạo
Budapest: 38 trận, 14 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Rangers, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Bojan Miovski năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 6, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Rangers | 26 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Rangers | 26 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Rangers | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| Girona | 25 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Girona | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| Girona | 25 tuổi | 4 Tr € | |
| Aberdeen | 24 tuổi | 4 Tr € | |
| Aberdeen | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Aberdeen | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Aberdeen | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Aberdeen | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Budapest | 22 tuổi | 700 N € | |
| Budapest | 22 tuổi | 800 N € | |
| Budapest | 22 tuổi | 500 N € | |
| Budapest | 21 tuổi | 450 N € | |
| Budapest | 21 tuổi | 450 N € | |
| Budapest | 21 tuổi | 250 N € | |
| Budapest | 21 tuổi | 150 N € | |
| Renova Cepciste | 20 tuổi | 100 N € | |
| Renova Cepciste | 19 tuổi | 75 N € | |
| Makedonija Gjorce Petrov | 19 tuổi | 50 N € | |
| Makedonija Gjorce Petrov | 19 tuổi | 50 N € | |
| Bregalnica Stip | 17 tuổi | 75 N € |
Bojan Miovski đang thi đấu cho Rangers.
Chiều cao của Bojan Miovski: 188 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Bắc Macedonia.
Giá trị chuyển nhượng: 2,5 Tr €.
Bojan Miovski mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Bojan Miovski mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 221.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Rangers | 3 | 24 | 1 | 0 | 6,9 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Rangers | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Europa Conference League | Rangers | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Europa League | Rangers | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Nations League | Bắc MacedoniaĐội tuyển quốc gia | 4 | 164 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | Bắc MacedoniaĐội tuyển quốc gia | 9 | 594 | 3 | 1 | 6,7 |
| 2025-2026 |
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) |
| Rangers |
| 30 |
| 1.304 |
| 7 |
| 1 |
| 6,7 |
| Europa League | Rangers | 8 | 236 | 1 | 0 | 6,5 |
| Scottish Cup | Rangers | 2 | 180 | 4 | 0 | 8,7 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Rangers | 2 | 126 | 1 | 0 | 7,2 |
| La Liga | Girona | 1 | 44 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | La Liga | Girona | 17 | 876 | 2 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Girona | 4 | 275 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Nhà vua | Girona | 1 | 90 | 2 | 0 | 8,9 | |
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Aberdeen | 2 | 91 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Aberdeen | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Nations League | Bắc MacedoniaĐội tuyển quốc gia | 6 | 522 | 3 | 0 | 7,1 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Bắc MacedoniaĐội tuyển quốc gia | 4 | 294 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Aberdeen | 38 | 3.150 | 16 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Aberdeen | 5 | 245 | 2 | 1 | 7,2 | |
| Scottish Cup | Aberdeen | 4 | 322 | 4 | 0 | 7,6 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Aberdeen | 3 | 265 | 2 | 0 | 7,3 | |
| Europa League | Aberdeen | 2 | 180 | 2 | 1 | 8,2 | |
| Giao hữu quốc tế | Bắc MacedoniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Aberdeen | 37 | 2.888 | 16 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Aberdeen | 4 | 272 | 2 | 1 | 7,1 | |
| Scottish Cup | Aberdeen | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Nations League | Bắc MacedoniaĐội tuyển quốc gia | 6 | 310 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Vòng loại Euro | Bắc MacedoniaĐội tuyển quốc gia | 2 | 167 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | Bắc MacedoniaĐội tuyển quốc gia | 5 | 111 | 0 | 2 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Bắc MacedoniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | NB I (Hungary) | Budapest | 23 | 1.369 | 8 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | Bắc MacedoniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 32 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2020-2021 | NB I (Hungary) | Budapest | 15 | 1.055 | 6 | 0 | – |
|---|