Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,7 Tr € (3 thg 8, 2020)
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Cape Verde, Tuổi: 31, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Carlos Ponck mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Carlos Ponck ra sân là Chaves vs AVS Futebol SAD, với 31 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 23 tháng 8, 2026.
AVS Futebol SAD: 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hapoel Beer Sheva: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Moreirense: 29 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Chaves: 51 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Çaykur Rizespor: 13 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Başakşehir: 72 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Carlos Ponck năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 1, 1995.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Carlos Ponck: 183 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| AVS Futebol SAD | 35 tuổi | 100 N € | |
| AVS Futebol SAD | 35 tuổi | 200 N € | |
| Free Player | 30 tuổi | 500 N € | |
| Hapoel Beer Sheva | 30 tuổi | 600 N € | |
| Hapoel Beer Sheva | 30 tuổi | 700 N € | |
| Moreirense | 29 tuổi | 600 N € | |
| Moreirense | 29 tuổi | 800 N € | |
| Moreirense | 28 tuổi | 700 N € | |
| Chaves | 28 tuổi | 800 N € | |
| Chaves | 27 tuổi | 400 N € | |
| Rizespor | 27 tuổi | 400 N € | |
| Rizespor | 27 tuổi | 400 N € | |
| Başakşehir | 26 tuổi | 400 N € | |
| Başakşehir | 26 tuổi | 750 N € | |
| Başakşehir | 26 tuổi | 900 N € | |
| Başakşehir | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Başakşehir | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Başakşehir | 25 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Başakşehir | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Başakşehir | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Chaves | 22 tuổi | 900 N € | |
| Chaves | 22 tuổi | 700 N € | |
| Benfica B | 21 tuổi | 350 N € | |
| Pacos de Ferreira | 21 tuổi | 250 N € | |
| Farense | 20 tuổi | 100 N € |
Quốc tịch: Cape Verde.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Carlos Ponck mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Carlos Ponck mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 31. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | AVS Futebol SAD | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | AVS Futebol SAD | 16 | 921 | 0 | 0 | 6,2 |
| Portuguese Cup | AVS Futebol SAD | 2 | 117 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Hapoel Beer Sheva | 11 | 756 | 0 | 0 | 6,6 |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Moreirense | 9 | 482 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Portuguese Cup | Moreirense | 3 | 186 | 0 |
| 0 |
| – |
| Portuguese League Cup | Moreirense | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Moreirense | 15 | 1.028 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Cup | Moreirense | 1 | 1 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Chaves | 21 | 1.801 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese League Cup | Chaves | 2 | 154 | 0 | 0 | 5,4 | |
| Portuguese Cup | Chaves | 1 | 120 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Çaykur Rizespor | 13 | 1.170 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Başakşehir | 6 | 219 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Turkish Cup | Başakşehir | 1 | 120 | 0 | 0 | – | |
| World Championship qualification (CAF) | Başakşehir | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Turkish Super Cup | Başakşehir | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Başakşehir | 23 | 1.777 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Başakşehir | 4 | 184 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Turkish Cup | Başakşehir | 2 | 226 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Başakşehir | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2019-2020 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Başakşehir | 22 | 1.551 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Başakşehir | 8 | 631 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Turkish Cup | Başakşehir | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Champions League | Başakşehir | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Aves | 32 | 2.643 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2017-2018 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Aves | 29 | 2.430 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Chaves | 27 | 2.267 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Pacos de Ferreira | 8 | 357 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|