Quảng cáo
Daniel Celea đang thi đấu cho Chindia Targoviste. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Romania, Tuổi: 31, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. 2025-2026: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Chindia Targoviste vs Voluntari (20 tháng 5, 2023).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 600 N € (20 thg 12, 2022)
Chindia Targoviste: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Chindia Targoviste ở mùa giải 2026/2027, Daniel Celea thi đấu 729 phút và đá chính 9 trận.
Chindia Targoviste: 77 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Botosani: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Chindia Targoviste, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daniel Celea năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 7, 1995.
Vị trí: Hậu vệ.
Daniel Celea đang thi đấu cho Chindia Targoviste.
Chiều cao của Daniel Celea: 187 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Romania.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Chindia Targoviste | 30 tuổi | 200 N € | |
| Chindia Targoviste | 30 tuổi | 175 N € | |
| Botosani | 29 tuổi | 200 N € | |
| Botosani | 29 tuổi | 100 N € | |
| Botosani | 29 tuổi | 250 N € | |
| Botosani | 28 tuổi | 300 N € | |
| Nea Salamis | 28 tuổi | 350 N € | |
| Nea Salamis | 28 tuổi | 400 N € | |
| Chindia Targoviste | 27 tuổi | 600 N € | |
| Chindia Targoviste | 27 tuổi | 600 N € | |
| Chindia Targoviste | 26 tuổi | 450 N € | |
| Chindia Targoviste | 26 tuổi | 550 N € | |
| Chindia Targoviste | 26 tuổi | 450 N € | |
| Chindia Targoviste | 25 tuổi | 350 N € | |
| Chindia Targoviste | 25 tuổi | 250 N € | |
| Sepsi | 25 tuổi | 150 N € | |
| Mioveni | 24 tuổi | 200 N € | |
| Mioveni | 23 tuổi | 225 N € | |
| Mioveni | 23 tuổi | 200 N € | |
| Pandurii Targu Jiu | 22 tuổi | 150 N € | |
| Pandurii Targu Jiu | 22 tuổi | 50 N € | |
| UTA Arad | 21 tuổi | 50 N € |
Daniel Celea mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Daniel Celea mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 210. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | SuperLiga (Romania) | Chindia Targoviste | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | SuperLiga (Romania) | Botosani | 6 | 204 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | SuperLiga (Romania) | Botosani | 8 | 645 | 0 | 0 | 6,0 |
| Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | Chindia Targoviste | 5 | 97 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | SuperLiga (Romania) | Chindia Targoviste | 30 | 2.655 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | SuperLiga (Romania) | Chindia Targoviste | 26 |
| 2.063 |
| 1 |
| 0 |
| 7,0 |
| Cúp Quốc gia Romania | Chindia Targoviste | 1 | 28 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | SuperLiga (Romania) | Chindia Targoviste | 13 | 1.170 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga (Romania) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 2 | 27 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | SuperLiga (Romania) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 4 | 319 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Romania | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1 | 7 | 0 | 0 | – |