Quảng cáo
Dauda Mohammed đang thi đấu cho Lugo. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Ghana, Tuổi: 28, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. 2026-2027: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Real Union vs Lugo (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,2 Tr € (28 thg 6, 2022)
Lugo: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Lugo ở mùa giải 2026/2027, Dauda Mohammed thi đấu 583 phút và đá chính 7 trận.
Lugo: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Portimonense: 24 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Eldense: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Tenerife: 39 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo
Cartagena: 38 trận, 9 bàn, 1 kiến tạo
RSC Anderlecht: 29 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Lugo, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dauda Mohammed năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 2, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
Dauda Mohammed đang thi đấu cho Lugo.
Chiều cao của Dauda Mohammed: 176 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Lugo | 28 tuổi | 150 N € | |
| Portimonense | 28 tuổi | 175 N € | |
| Portimonense | 27 tuổi | 200 N € | |
| Ibiza | 27 tuổi | 300 N € | |
| Ibiza | 26 tuổi | 300 N € | |
| Ibiza | 26 tuổi | 400 N € | |
| Eldense | 26 tuổi | 800 N € | |
| Tenerife | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Tenerife | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Tenerife | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Cartagena | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Cartagena | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Cartagena | 23 tuổi | 800 N € | |
| Anderlecht | 23 tuổi | 800 N € | |
| Anderlecht | 23 tuổi | 900 N € | |
| Anderlecht | 22 tuổi | 700 N € | |
| Esbjerg | 22 tuổi | 700 N € | |
| Esbjerg | 22 tuổi | 725 N € | |
| Esbjerg | 21 tuổi | 800 N € | |
| Vitesse Arnhem | 21 tuổi | 850 N € | |
| Anderlecht | 20 tuổi | 500 N € | |
| Anderlecht | 20 tuổi | 400 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ghana.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Dauda Mohammed mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Dauda Mohammed mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 583. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Lugo | 9 | 583 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2025-2026 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Portimonense | 23 | 836 | 2 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Portimonense | 1 | 11 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Eldense | 14 | 465 | 0 | 0 | 6,4 |
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Tenerife | 11 | 354 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2022-2023 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Tenerife | 27 | 1.087 |
| 4 |
| 2 |
| 6,6 |
| Cúp Nhà vua | Tenerife | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2021-2022 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Cartagena | 35 | 2.299 | 9 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Cartagena | 3 | 189 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Europa Conference League | RSC Anderlecht | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | RSC Anderlecht | 17 | 242 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | RSC Anderlecht | 3 | 95 | 0 | 1 | – |
| 2019-2020 | Superliga (Đan Mạch) | Esbjerg | 22 | 1.365 | 3 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2018-2019 | Eredivisie (Hà Lan) | Vitesse Arnhem | 16 | 737 | 3 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | RSC Anderlecht | 4 | 98 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | RSC Anderlecht | 2 | 94 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | RSC Anderlecht | 2 | 16 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|