Quảng cáo
Davidson đang thi đấu cho Qingdao West Coast. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 35, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. 2026: 24 trận, 8 bàn, 3 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Qingdao West Coast vs Yunnan Yukun (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4,4 Tr € (15 thg 3, 2021)
Qingdao West Coast: 29 trận, 9 bàn, 4 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Qingdao West Coast ở mùa giải 2026, Davidson thi đấu 2608 phút và đá chính 29 trận.
Qingdao West Coast: 59 trận, 17 bàn, 7 kiến tạo
Başakşehir: 48 trận, 9 bàn, 0 kiến tạo
Wuhan Three Towns: 66 trận, 26 bàn, 16 kiến tạo
Alanyaspor: 66 trận, 17 bàn, 6 kiến tạo
Vitoria Guimaraes: 78 trận, 17 bàn, 10 kiến tạo
Chaves: 48 trận, 6 bàn, 7 kiến tạo
Trang liên quan: Qingdao West Coast, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Davidson năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 3, 1991.
Vị trí: Tiền đạo.
Davidson đang thi đấu cho Qingdao West Coast.
Chiều cao của Davidson: 177 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Qingdao West Coast | 35 tuổi | 200 N € | |
| Qingdao West Coast | 34 tuổi | 350 N € | |
| Qingdao West Coast | 34 tuổi | 500 N € | |
| Başakşehir | 33 tuổi | 750 N € | |
| Başakşehir | 33 tuổi | 850 N € | |
| Başakşehir | 33 tuổi | 850 N € | |
| Başakşehir | 33 tuổi | 850 N € | |
| Wuhan Three Towns | 32 tuổi | 900 N € | |
| Wuhan Three Towns | 32 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Wuhan Three Towns | 31 tuổi | 3 Tr € | |
| Wuhan Three Towns | 31 tuổi | 3,2 Tr € | |
| Alanyaspor | 30 tuổi | 3,8 Tr € | |
| Alanyaspor | 30 tuổi | 3,8 Tr € | |
| Alanyaspor | 30 tuổi | 4 Tr € | |
| Alanyaspor | 30 tuổi | 4,4 Tr € | |
| Alanyaspor | 29 tuổi | 4,2 Tr € | |
| Alanyaspor | 29 tuổi | 2,4 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 29 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 28 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 28 tuổi | 3 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Aves | 27 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Aves | 26 tuổi | 900 N € | |
| Aves | 26 tuổi | 400 N € | |
| Aves | 25 tuổi | 400 N € | |
| Covilha | 25 tuổi | 200 N € | |
| Covilha | 25 tuổi | 200 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Davidson mùa giải 2026: 24 trận, 8 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Davidson mùa giải 2026: 24 trận, 8 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.158. Điểm đánh giá trung bình: 7,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Qingdao West Coast | 23 | 2.068 | 8 | 3 | 7,1 |
| Cúp FA Trung Quốc | Qingdao West Coast | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Qingdao West Coast | 12 | 1.080 | 5 | 1 | 6,9 |
| 2025 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Qingdao West Coast | 19 | 1.647 | 4 | 3 | 6,9 |
| 2024-2025 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Qingdao West Coast | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,2 |
| Cúp FA Trung Quốc | Qingdao West Coast |
| 1 |
| 120 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Başakşehir | 19 | 1.026 | 3 | 0 | 6,6 |
| Europa Conference League | Başakşehir | 12 | 702 | 2 | 0 | 6,9 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Başakşehir | 2 | 105 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Başakşehir | 14 | 980 | 4 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Başakşehir | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,1 | |
| AFC Champions League | Wuhan Three Towns | 6 | 540 | 2 | 0 | 6,7 |
| 2023 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Wuhan Three Towns | 24 | 1.765 | 6 | 3 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu cúp Trung Quốc | Wuhan Three Towns | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Wuhan Three Towns | 5 | 405 | 2 | 2 | 7,2 |
|---|
| 2022 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Wuhan Three Towns | 29 | 2.485 | 16 | 11 | 7,4 |
|---|
| 2021-2022 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Wuhan Three Towns | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Alanyaspor | 22 | 1.721 | 6 | 4 | 6,9 |
| 2020-2021 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Alanyaspor | 39 | 3.023 | 11 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Alanyaspor | 3 | 262 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | Alanyaspor | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Alanyaspor | 1 | 46 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Guimaraes | 26 | 1.526 | 5 | 3 | 5,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Vitoria Guimaraes | 12 | 975 | 2 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Vitoria Guimaraes | 4 | 360 | 2 | 1 | 6,8 |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Guimaraes | 34 | 2.629 | 8 | 6 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Vitoria Guimaraes | 2 | 165 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Chaves | 33 | 2.367 | 5 | 6 | 6,7 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Chaves | 15 | 732 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|