Cập nhật:
Deniss Rakels đang thi đấu cho Mlawianka Mlawa. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Latvia, Tuổi: 34, Chiều cao: 179 cm. Deniss Rakels mùa giải 2023: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Deniss Rakels ra sân là Riga vs Super Nova, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 1 tháng 6, 2023.
Super Nova: 15 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Rigas Futbola Skola: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
AEP Paphos: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Riga: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Reading: 14 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Mlawianka Mlawa, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Deniss Rakels năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 8, 1992.
Vị trí: Tiền vệ.
Deniss Rakels đang thi đấu cho Mlawianka Mlawa.
Chiều cao của Deniss Rakels: 179 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Latvia.
Deniss Rakels mùa giải 2023: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Deniss Rakels mùa giải 2023: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 180. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Super Nova | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Super Nova | 13 | 1.170 | 4 | 0 | 7,2 |
| UEFA Europa Conference League | Rigas Futbola Skola | 8 | 236 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Rigas Futbola Skola | 1 | 11 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | UEFA Europa Conference League | Rigas Futbola Skola | 1 | 11 | 0 | 0 | – |
| Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | AEP Paphos |
| 2 |
| 40 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Cyprus Cup | AEP Paphos | 1 | 73 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | LatviaĐội tuyển quốc gia | 3 | 252 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | AEP Paphos | 4 | 146 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Riga | 5 | 178 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Riga | 1 | 7 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | UEFA Champions League | Riga | 2 | 79 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | AEP Paphos | 4 | 291 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | GruziaĐội tuyển quốc gia | 2 | 168 | 0 | 0 | 6,5 | |
| UEFA Nations League | GruziaĐội tuyển quốc gia | 2 | 99 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2016-2017 | Championship (Anh) | Reading | 2 | 94 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2015-2016 | Championship (Anh) | Reading | 12 | 537 | 2 | 0 | 6,8 |
|---|