Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3,5 Tr € (25 thg 3, 2025)
Cập nhật:
Karim Dermane đang thi đấu cho Troyes. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Togo, Tuổi: 22, Chiều cao: 193 cm, Giá trị thị trường: 2,5 Tr €. Karim Dermane mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Karim Dermane ra sân là Toulouse vs Troyes, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 25 tháng 10, 2026.
Troyes: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Troyes ở mùa giải 2026/2027, Karim Dermane thi đấu 534 phút và đá chính 6 trận.
Troyes: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Lorient: 33 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
KV Kortrijk: 15 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
KVSK Lommel: 49 trận, 4 bàn, 6 kiến tạo
Jong Feyenoord Youth: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Feyenoord: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Troyes, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Lorient | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Lorient | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Kortrijk | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Kortrijk | 21 tuổi | 3,5 Tr € | |
| KVSK Lommel | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| KVSK Lommel | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| KVSK Lommel | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| KVSK Lommel | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| KVSK Lommel | 19 tuổi | 900 N € | |
| Feyenoord U21 | 18 tuổi | 300 N € |
Karim Dermane năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 12, 2003.
Vị trí: Tiền vệ.
Karim Dermane đang thi đấu cho Troyes.
Chiều cao của Karim Dermane: 193 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Togo.
Giá trị chuyển nhượng: 2,5 Tr €.
Karim Dermane mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Karim Dermane mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 534. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Cúp các quốc gia châu Phi | TogoĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,3 |
| 2026-2027 | Ligue 1 | Troyes | 7 | 534 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2026 | Vòng loại World Championship (CAF) | TogoĐội tuyển quốc gia | 8 | 675 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2025-2026 | Ligue 1 | Lorient | 30 | 1.363 | 1 | 2 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Lorient | 3 | 194 | 1 | 0 | 7,2 | |
| 2025 | Cúp các quốc gia châu Phi | TogoĐội tuyển quốc gia | 6 |
| 535 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KV Kortrijk | 15 | 1.016 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Challenger Pro League (Bỉ) | KVSK Lommel | 15 | 1.350 | 0 | 3 | 6,9 |
| 2023-2024 | Challenger Pro League (Bỉ) | KVSK Lommel | 32 | 2.864 | 4 | 3 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KVSK Lommel | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi | TogoĐội tuyển quốc gia | 5 | 404 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2022-2023 | Premier League International Cup | Jong Feyenoord Youth | 3 | 225 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | TogoĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,8 |
| 2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Feyenoord | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2021-2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Go Ahead Eagles | 3 | 54 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (Hà Lan) | Feyenoord | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,9 |