Quảng cáo
Dylan Vente đang thi đấu cho Heerenveen. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Suriname, Tuổi: 27, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 2 Tr €. 2026-2027: 12 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Heerenveen vs NEC Nijmegen (1 tháng 11, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3 Tr € (1 thg 12, 2025)
Heerenveen: 11 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Heerenveen ở mùa giải 2026/2027, Dylan Vente thi đấu 918 phút và đá chính 11 trận.
Heerenveen: 46 trận, 12 bàn, 5 kiến tạo
PEC Zwolle: 32 trận, 14 bàn, 0 kiến tạo
Hibernian: 43 trận, 11 bàn, 5 kiến tạo
Roda JC: 98 trận, 48 bàn, 15 kiến tạo
Feyenoord: 34 trận, 4 bàn, 7 kiến tạo
RKC Waalwijk: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Heerenveen, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dylan Vente năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 5, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
Dylan Vente đang thi đấu cho Heerenveen.
Chiều cao của Dylan Vente: 181 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Heerenveen | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Heerenveen | 27 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Heerenveen | 26 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Heerenveen | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| PEC Zwolle | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| PEC Zwolle | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| PEC Zwolle | 25 tuổi | 800 N € | |
| Hibernian | 25 tuổi | 800 N € | |
| Hibernian | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Hibernian | 24 tuổi | 900 N € | |
| Roda JC | 24 tuổi | 850 N € | |
| Roda JC | 23 tuổi | 900 N € | |
| Roda JC | 23 tuổi | 750 N € | |
| Roda JC | 23 tuổi | 575 N € | |
| Roda JC | 22 tuổi | 575 N € | |
| Roda JC | 22 tuổi | 400 N € | |
| Roda JC | 22 tuổi | 350 N € | |
| Feyenoord U21 | 21 tuổi | 400 N € | |
| RKC Waalwijk | 20 tuổi | 450 N € | |
| RKC Waalwijk | 20 tuổi | 500 N € | |
| RKC Waalwijk | 20 tuổi | 800 N € | |
| RKC Waalwijk | 20 tuổi | 800 N € | |
| Feyenoord | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Feyenoord | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Feyenoord | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Feyenoord | 18 tuổi | 1 Tr € | |
| Feyenoord | 18 tuổi | 350 N € | |
| Feyenoord U19 | 18 tuổi | 100 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Suriname.
Giá trị chuyển nhượng: 2 Tr €.
Dylan Vente mùa giải 2026-2027: 12 trận, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Dylan Vente mùa giải 2026-2027: 12 trận, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.008. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Eredivisie (Hà Lan) | Heerenveen | 11 | 918 | 2 | 2 | 6,7 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Heerenveen | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,8 | |
| 2025-2026 | Eredivisie (Hà Lan) | Heerenveen | 31 | 2.216 | 8 | 3 | 6,8 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Heerenveen | 3 | 187 | 1 | 0 | 6,8 | |
| 2024-2025 | Eredivisie (Hà Lan) | PEC Zwolle | 30 | 2.523 | 13 | 0 | 6,9 |
| CONCACAF Nations League | PEC Zwolle | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) |
| PEC Zwolle |
| 1 |
| 98 |
| 1 |
| 0 |
| 8,0 |
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hibernian | 2 | 88 | 0 | 0 | 6,2 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Hibernian | 2 | 157 | 3 | 1 | 8,5 |
| CONCACAF Nations League | SurinameĐội tuyển quốc gia | 3 | 41 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hibernian | 30 | 2.003 | 5 | 3 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Hibernian | 5 | 337 | 2 | 0 | 7,0 | |
| Europa Conference League | Hibernian | 3 | 202 | 1 | 1 | 6,9 | |
| Scottish Cup | Hibernian | 1 | 33 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Roda JC | 38 | 3.353 | 21 | 6 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Roda JC | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Roda JC | 40 | 3.407 | 22 | 6 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Roda JC | 2 | 71 | 1 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Feyenoord | 1 | 10 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giao hữu CLB quốc tế | Feyenoord | 2 | 50 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (Hà Lan) | Feyenoord | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Eerste Divisie (Hà Lan) | Roda JC | 17 | 1.069 | 4 | 3 | 6,8 |
| 2019-2020 | Eredivisie (Hà Lan) | RKC Waalwijk | 17 | 950 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | RKC Waalwijk | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Eredivisie (Hà Lan) | Feyenoord | 1 | 64 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Eredivisie (Hà Lan) | Feyenoord | 13 | 536 | 1 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Feyenoord | 3 | 228 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Feyenoord | 2 | 11 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Europa League | Feyenoord | 2 | 109 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2018 | Siêu cúp Hà Lan | Feyenoord | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2017-2018 | Eredivisie (Hà Lan) | Feyenoord | 7 | 425 | 3 | 4 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Feyenoord | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,4 |