
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 1 Tr € (23 thg 9, 2026)
Cập nhật:
Ebrima Singhateh đang thi đấu cho Sparta. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Gambia, Tuổi: 23, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 700 N €.
AC Sparta Praha: 5 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Sparta Praha: 7 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Jablonec: 7 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Karviná: 37 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo
Sigma Olomouc: 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Sellier & Bellot Vlašim: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Paide Linnameeskond B: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Sparta, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ebrima Singhateh năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 9, 2003.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sparta | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Jablonec | 22 tuổi | 700 N € | |
| Karviná | 22 tuổi | 850 N € | |
| Karviná | 22 tuổi | 600 N € | |
| Karviná | 21 tuổi | 400 N € | |
| Karviná | 21 tuổi | 400 N € | |
| Sigma | 20 tuổi | 400 N € | |
| Vlašim | 20 tuổi | 350 N € | |
| Vlašim | 20 tuổi | 275 N € | |
| Slavia B | 19 tuổi | 200 N € | |
| Slavia B | 19 tuổi | 200 N € | |
| Slavia B | 19 tuổi | 200 N € | |
| Paide Linnameeskond | 18 tuổi | 100 N € | |
| Paide Linnameeskond | 18 tuổi | 10 N € |
Vị trí: Tiền đạo.
Ebrima Singhateh đang thi đấu cho Sparta.
Chiều cao của Ebrima Singhateh: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Gambia.
Giá trị chuyển nhượng: 700 N €.
Ebrima Singhateh mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 198. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Chance Liga (Séc) | Sparta Praha | 5 | 166 | 1 | 0 | 6,9 |
| UEFA Champions League | Sparta Praha | 2 | 32 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2025-2026 | Chance Liga (Séc) | Jablonec | 7 | 279 | 1 | 0 | 6,4 |
| Chance Liga (Séc) | Karviná | 14 | 933 | 2 | 3 | 6,8 | |
| 2024-2025 | Chance Liga (Séc) | Karviná | 22 | 835 | 2 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 |
|---|
| Chance Liga (Séc) |
| Karviná |
| 1 |
| 11 |
| 0 |
| 0 |
| 6,0 |
| Chance Liga (Séc) | Sigma Olomouc | 10 | 462 | 1 | 0 | 6,1 |
| Chance Národní Liga (Séc) | Sigma Olomouc | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| Chance Národní Liga (Séc) | Sellier & Bellot Vlašim | 7 | 576 | 0 | 0 | – |
| 2023 | CAF African Youth Championship | Gambia U20Đội tuyển quốc gia | 3 | 184 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U20 World Championship | Gambia U20Đội tuyển quốc gia | 2 | 77 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Meistriliiga (Estonia) | Paide Linnameeskond | 5 | 172 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Esiliiga (Estonia) | Paide Linnameeskond B | 1 | 63 | 0 | 0 | – |