Quảng cáo
Eduardo Camavinga đang thi đấu cho Real Madrid. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 23, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 50 Tr €. 2026-2027: 14 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Barcelona vs Real Madrid (26 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 100 Tr € (6 thg 6, 2024)
Real Madrid: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Real Madrid ở mùa giải 2026/2027, Eduardo Camavinga thi đấu 275 phút và đá chính 2 trận.
Trang liên quan: Real Madrid, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Eduardo Camavinga năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 11, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
Eduardo Camavinga đang thi đấu cho Real Madrid.
Chiều cao của Eduardo Camavinga: 182 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 50 Tr €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Real Madrid | 23 tuổi | 50 Tr € | |
| Real Madrid | 23 tuổi | 50 Tr € | |
| Real Madrid | 22 tuổi | 50 Tr € | |
| Real Madrid | 22 tuổi | 60 Tr € | |
| Real Madrid | 22 tuổi | 70 Tr € | |
| Real Madrid | 22 tuổi | 80 Tr € | |
| Real Madrid | 21 tuổi | 100 Tr € | |
| Real Madrid | 21 tuổi | 90 Tr € | |
| Real Madrid | 20 tuổi | 90 Tr € | |
| Real Madrid | 20 tuổi | 85 Tr € | |
| Real Madrid | 20 tuổi | 60 Tr € | |
| Real Madrid | 19 tuổi | 50 Tr € | |
| Real Madrid | 19 tuổi | 55 Tr € | |
| Real Madrid | 19 tuổi | 55 Tr € | |
| Rennes | 18 tuổi | 55 Tr € | |
| Rennes | 18 tuổi | 60 Tr € | |
| Rennes | 17 tuổi | 50 Tr € | |
| Rennes | 17 tuổi | 37,5 Tr € | |
| Rennes | 17 tuổi | 42 Tr € | |
| Rennes | 17 tuổi | 35 Tr € | |
| Rennes | 16 tuổi | 20 Tr € | |
| Rennes | 16 tuổi | 4 Tr € |
Eduardo Camavinga mùa giải 2026-2027: 14 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 569.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | La Liga | Real Madrid | 9 | 275 | 0 | 1 | 6,5 |
| Champions League | Real Madrid | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Nations League | PhápĐội tuyển quốc gia | 4 | 204 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Real Madrid | 4 | 270 | 0 | 1 | 7,2 |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | PhápĐội tuyển quốc gia | 2 | 95 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2025-2026 | La Liga | Real Madrid | 29 | 1.526 | 1 | 0 | 6,9 |
| Champions League |
| Real Madrid |
| 11 |
| 478 |
| 1 |
| 1 |
| 6,7 |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | Real Madrid | 2 | 169 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Nhà vua | Real Madrid | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,3 |
| Giao hữu quốc tế | PhápĐội tuyển quốc gia | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025 | Siêu cúp Tây Ban Nha | Real Madrid | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,5 |
|---|
| 2024-2025 | La Liga | Real Madrid | 19 | 1.096 | 1 | 2 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Real Madrid | 9 | 496 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Nhà vua | Real Madrid | 4 | 291 | 1 | 0 | 7,3 | |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | Real Madrid | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Intercontinental Cup | Real Madrid | 1 | 62 | 0 | 0 | 8,1 | |
| Nations League | PhápĐội tuyển quốc gia | 5 | 198 | 1 | 0 | 7,2 |
| 2024 | Siêu cúp Tây Ban Nha | Real Madrid | 2 | 47 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | PhápĐội tuyển quốc gia | 9 | 440 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2023-2024 | La Liga | Real Madrid | 31 | 1.824 | 0 | 2 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Real Madrid | 11 | 790 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Cúp Nhà vua | Real Madrid | 2 | 164 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Real Madrid | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | PhápĐội tuyển quốc gia | 5 | 254 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023 | Siêu cúp Tây Ban Nha | Real Madrid | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | PhápĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | La Liga | Real Madrid | 37 | 2.001 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Real Madrid | 11 | 720 | 0 | 1 | 6,7 | |
| Cúp Nhà vua | Real Madrid | 6 | 570 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Real Madrid | 3 | 193 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Club World Championship (cũ) | Real Madrid | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,5 | |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | Real Madrid | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Nations League | PhápĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022 | Club World Championship (cũ) | Real Madrid | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu cúp châu Âu (Super Cup) | Real Madrid | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giải vô địch thế giới | PhápĐội tuyển quốc gia | 2 | 139 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2021-2022 | La Liga | Real Madrid | 26 | 1.229 | 2 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Real Madrid | 10 | 297 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Real Madrid | 3 | 116 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Nhà vua | Real Madrid | 3 | 164 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | Real Madrid | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Ligue 1 | Stade Rennais | 4 | 142 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Europa Conference League | Stade Rennais | 2 | 29 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | PhápĐội tuyển quốc gia | 8 | 630 | 1 | 1 | 6,7 |
| 2021 | Giải vô địch U21 châu Âu | PhápĐội tuyển quốc gia | 2 | 98 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Ligue 1 | Stade Rennais | 35 | 2.408 | 1 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Stade Rennais | 4 | 331 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giải vô địch U21 châu Âu | PhápĐội tuyển quốc gia | 1 | 16 | 0 | 0 | – | |
| Nations League | PhápĐội tuyển quốc gia | 2 | 54 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giao hữu quốc tế | PhápĐội tuyển quốc gia | 1 | 60 | 0 | 0 | 8,2 |
| 2019-2020 | Ligue 1 | Stade Rennais | 25 | 2.112 | 1 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Stade Rennais | 4 | 151 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Stade Rennais | 2 | 158 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Liên đoàn Pháp | Stade Rennais | 1 | 91 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2018-2019 | Ligue 1 | Stade Rennais | 7 | 363 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|