
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4 Tr € (13 thg 10, 2024)
Cập nhật:
Facundo González đang thi đấu cho Racing Santander. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Uruguay, Tuổi: 23, Chiều cao: 193 cm, Giá trị thị trường: 3 Tr €. Facundo González mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Facundo González ra sân là Barcelona vs Racing Santander, với 86 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 9, 2026.
Racing Santander: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Racing Santander ở mùa giải 2026/2027, Facundo González thi đấu 246 phút và đá chính 3 trận.
Racing Santander: 33 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Feyenoord: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Nürnberg: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sampdoria: 30 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Valencia Mestalla: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Racing Santander, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Racing Santander | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Racing Santander | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Feyenoord | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Feyenoord | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| Feyenoord | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| Sampdoria | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Sampdoria | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Sampdoria | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Valencia Mestalla | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Valencia Mestalla | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Valencia Mestalla | 19 tuổi | 200 N € | |
| Valencia Mestalla | 19 tuổi | 200 N € | |
| Valencia Mestalla | 18 tuổi | 200 N € | |
| Valencia Mestalla | 17 tuổi | 200 N € | |
| Valencia Mestalla | 17 tuổi | 200 N € |
Facundo González năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 6, 2003.
Vị trí: Hậu vệ.
Facundo González đang thi đấu cho Racing Santander.
Chiều cao của Facundo González: 193 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Uruguay.
Giá trị chuyển nhượng: 3 Tr €.
Facundo González mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Facundo González mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 246. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | La Liga | Racing Santander | 5 | 246 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025-2026 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Racing Santander | 27 | 1.989 | 1 | 0 | 6,7 |
| Copa del Rey | Racing Santander | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 | |
| 2024-2025 | Eredivisie (Hà Lan) | Feyenoord | 6 | 80 | 0 | 0 | 6,4 |
| Netherlands KNVB Cup | Feyenoord | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 | |
| UEFA Champions League | Feyenoord | 2 | 8 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2023-2024 |
|---|
| Giao hữu CLB quốc tế |
| Nürnberg |
| 1 |
| 45 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| Serie B (Ý) | Sampdoria | 29 | 2.399 | 2 | 1 | 6,7 |
| Coppa Italia | Sampdoria | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2023 | U20 World Championship | UruguayĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL U20 Sudamericano | UruguayĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 1 | 0 | 7,4 |
| 2022-2023 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Valencia Mestalla | 3 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U20 World Championship | UruguayĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,3 | |
| CONMEBOL U20 Sudamericano | UruguayĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021-2022 | Spanish Tercera División RFEF | Valencia Mestalla | 4 | 245 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Valencia Mestalla | 6 | 246 | 0 | 0 | – |
|---|