Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: €3.5M (30 thg 5, 2021)
Filip Helander đang thi đấu cho Hacken. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 33, Chiều cao: 192 cm, Giá trị thị trường: 450 N €.
Filip Helander năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 4, 1993.
Vị trí: Hậu vệ.
Filip Helander đang thi đấu cho Hacken.
Chiều cao của Filip Helander: 192 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Giá trị chuyển nhượng: 450 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Hacken | Age 33 | €450K | |
| Hacken | Age 32 | €500K | |
| Omonia Nicosia | Age 32 | €550K | |
| Omonia Nicosia | Age 31 | €700K | |
| Omonia Nicosia | Age 31 | €800K | |
| Odense | Age 31 | €1M | |
| Odense | Age 30 | €1.5M | |
| Rangers | Age 30 | €2M | |
| Rangers | Age 29 | €3M | |
| Rangers | Age 29 | €3.5M | |
| Rangers | Age 28 | €3.5M | |
| Rangers | Age 28 | €3.5M | |
| Rangers | Age 27 | €2M | |
| Rangers | Age 27 | €1.6M | |
| Rangers | Age 26 | €1.6M | |
| Rangers | Age 26 | €2M | |
| Bologna | Age 26 | €2M | |
| Bologna | Age 25 | €2.5M | |
| Bologna | Age 25 | €2.5M | |
| Bologna | Age 24 | €2M | |
| Bologna | Age 24 | €1.5M | |
| Bologna | Age 23 | €1.4M | |
| Verona | Age 23 | €1.4M | |
| Verona | Age 22 | €1.4M | |
| Malmo | Age 22 | €1.5M | |
| Malmo | Age 21 | €1.3M | |
| Malmo | Age 21 | €750K | |
| Malmo | Age 20 | €500K | |
| Malmo | Age 19 | €100K |
Filip Helander mùa giải 2026: 19 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.608. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hacken | 19 | 1.608 | 1 | 1 | 6,9 |
| 2025-2026 | UEFA Europa Conference League | Hacken | 6 | 540 | 0 | 1 | 6,5 |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Hacken | 4 | 278 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hacken | 5 | 450 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2024-2025 | UEFA Europa Conference League | Omonia Nicosia | 4 | 274 | 0 | 0 |
| 7,1 |
| UEFA Europa Conference League | Rangers | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2023-2024 | Superliga (Đan Mạch) | Odense | 22 | 1.793 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | Odense | 1 | 80 | 0 | 0 | – | |
| European Championship qualification | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 | |
| International Friendly | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (UEFA) | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 3 | 185 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Rangers | 6 | 420 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Rangers | 2 | 151 | 1 | 0 | 7,2 | |
| UEFA Europa League | Rangers | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Champions League | Rangers | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại World Championship (UEFA) | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 88 | 0 | 0 | 5,5 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Rangers | 23 | 1.850 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Rangers | 6 | 540 | 2 | 0 | 6,9 | |
| Scottish Cup | Rangers | 3 | 291 | 0 | 0 | – | |
| International Club Friendly | Rangers | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 | |
| UEFA Nations League | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 2 | 114 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Vòng loại World Championship (UEFA) | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2019-2020 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Rangers | 8 | 720 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Rangers | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Scottish League Cup | Rangers | 4 | 354 | 1 | 1 | – | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,0 |
| 2018-2019 | Serie A | Bologna | 20 | 1.712 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coppa Italia | Bologna | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,6 | |
| UEFA Nations League | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Serie A | Bologna | 28 | 2.430 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | Benevento | 1 | 69 | 0 | 0 | 7,7 |
| 2016-2017 | Serie A | Bologna | 11 | 835 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Serie A | Hellas Verona | 24 | 1.865 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2014-2015 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Malmo | 4 | 132 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Malmo | 2 | 58 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Malmo | 2 | 55 | 0 | 0 | – |
|---|