Quảng cáo
Cao nhất: 1,5 Tr € (23 thg 12, 2011)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 40, Chiều cao: 162 cm. Frédéric Sammaritano mùa giải 2021-2022: 18 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Frédéric Sammaritano ra sân là Dijon vs Quevilly Rouen Métropole, với 8 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 23 tháng 1, 2022.
Dijon: 142 trận, 5 bàn, 12 kiến tạo
Auxerre: 30 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Ajaccio: 39 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Frédéric Sammaritano năm nay 40 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 3, 1986.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Frédéric Sammaritano: 162 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Pháp.
Frédéric Sammaritano mùa giải 2021-2022: 18 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 32 tuổi |
| 1 Tr € |
| Dijon | 32 tuổi | 1 Tr € |
| Dijon | 31 tuổi | 1 Tr € |
| Dijon | 31 tuổi | 1 Tr € |
| Dijon | 30 tuổi | 1 Tr € |
| Dijon | 30 tuổi | 1 Tr € |
| Dijon | 29 tuổi | 1 Tr € |
| Auxerre | 29 tuổi | 500 N € |
| Auxerre | 28 tuổi | 500 N € |
| Auxerre | 28 tuổi | 600 N € |
| Auxerre | 27 tuổi | 700 N € |
| Auxerre | 27 tuổi | 750 N € |
| Ajaccio | 27 tuổi | 1 Tr € |
| Ajaccio | 26 tuổi | 1,3 Tr € |
| Ajaccio | 26 tuổi | 1,5 Tr € |
| Ajaccio | 25 tuổi | 1,5 Tr € |
| Auxerre | 25 tuổi | 1,4 Tr € |
| Auxerre | 24 tuổi | 1,4 Tr € |
| Vannes | 24 tuổi | 800 N € |
| Vannes | 23 tuổi | 900 N € |
| Vannes | 22 tuổi | 700 N € |
| Vannes | 22 tuổi | 250 N € |
| Vannes | 22 tuổi | 50 N € |
Frédéric Sammaritano mùa giải 2021-2022: 18 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 357. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021-2022 | Ligue 2 (Pháp) | Dijon | 16 | 232 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Dijon | 2 | 125 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Ligue 1 | Dijon | 30 | 1.119 | 0 | 2 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Dijon | 1 | 26 | 0 | 0 | – | |
| 2019-2020 | Ligue 1 | Dijon | 10 | 520 | 1 | 2 | – |
| Cúp Quốc gia Pháp | Dijon | 2 | 196 | 0 | 0 | – | |
| 2018-2019 | Ligue 1 |
| 14 |
| 536 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Dijon | 1 | 22 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Ligue 1 | Dijon | 26 | 1.431 | 0 | 4 | 6,5 |
|---|
| 2016-2017 | Ligue 1 | Dijon | 31 | 1.900 | 4 | 4 | 6,7 |
|---|
| 2015-2016 | Ligue 2 (Pháp) | Dijon | 9 | 683 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Ligue 2 (Pháp) | Auxerre | 8 | 484 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Ligue 2 (Pháp) | Auxerre | 2 | 87 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Ligue 1 | Ajaccio | 18 | 768 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Ligue 1 | Ajaccio | 21 | 911 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Ligue 1 | Auxerre | 20 | 636 | 0 | 0 | – |
|---|