Quảng cáo
Không có dữ liệu
Cao nhất: 325 N € (13 thg 2, 2013)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Ireland, Tuổi: 39, Chiều cao: 175 cm. Gary Deegan mùa giải 2024-2025: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Gary Deegan ra sân là Sligo Rovers vs Drogheda United, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 29 tháng 10, 2023.
Drogheda United: 92 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Hibernian: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Cambridge United: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Shrewsbury Town: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Southend United: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Coventry City: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Gary Deegan năm nay 39 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 9, 1987.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Gary Deegan: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Drogheda United | 37 tuổi | 25 N € | |
| Drogheda United | 36 tuổi | 25 N € | |
| Drogheda United | 36 tuổi | 25 N € | |
| Drogheda United | 35 tuổi | 25 N € | |
| Drogheda United | 35 tuổi | 25 N € | |
| Drogheda United | 34 tuổi | 25 N € | |
| Drogheda United | 34 tuổi | 50 N € | |
| Drogheda United | 33 tuổi | 50 N € | |
| Shrewsbury Town | 28 tuổi | 200 N € | |
| Southend United | 28 tuổi | 250 N € | |
| Northampton Town | 26 tuổi | 275 N € | |
| Hibernian | 25 tuổi | 325 N € | |
| Coventry City | 24 tuổi | 250 N € | |
| Coventry City | 23 tuổi | 250 N € | |
| Coventry City | 22 tuổi | 100 N € | |
| Bohemian | 21 tuổi | 75 N € | |
| Bohemian | 20 tuổi | 60 N € |
Quốc tịch: Ireland.
Gary Deegan mùa giải 2024-2025: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Gary Deegan mùa giải 2024-2025: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 136. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Premier Division (Ireland) | Drogheda United | 5 | 136 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Premier Division (Ireland) | Drogheda United | 25 | 2.250 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2023 | Premier Division (Ireland) | Drogheda United | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Premier Division (Ireland) | Drogheda United | 28 | 2.481 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022 | Premier Division (Ireland) | Drogheda United | 3 | 258 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021-2022 | Premier Division (Ireland) |
| 25 |
| 2.189 |
| 1 |
| 2 |
| 6,1 |
| 2020-2021 | Premier Division (Ireland) | Drogheda United | 1 | 58 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier Division (Ireland) | Hibernian | 2 | 172 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Premier Division (Ireland) | Hibernian | 1 | 74 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | League Two (Anh) | Cambridge United | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Cambridge United | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2016-2017 | League One (Anh) | Hibernian | 3 | 196 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Shrewsbury Town | 3 | 187 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2015-2016 | League One (Anh) | Southend United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2012-2013 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hibernian | 1 | 50 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Championship (Anh) | Coventry City | 13 | 684 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Championship (Anh) | Coventry City | 1 | 14 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | Championship (Anh) | Coventry City | 2 | 144 | 0 | 0 | – |
|---|