Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 125 N € (17 thg 6, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Grobina | 23 tuổi | 125 N € | |
| Free Player | 22 tuổi | 75 N € | |
| Minaj | 22 tuổi | 100 N € | |
| Minaj | 21 tuổi | 100 N € | |
| Minaj | 21 tuổi | 100 N € | |
| Minaj | 20 tuổi | 100 N € | |
| Dinaz Vyshgorod | 20 tuổi | 75 N € | |
| Oleksandria | 20 tuổi |
Cập nhật:
Ivan Matiushenko đang thi đấu cho Grobina. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Ukraina, Tuổi: 23, Giá trị thị trường: 125 N €. Ivan Matiushenko mùa giải 2026: 18 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ivan Matiushenko ra sân là Rigas Futbola Skola vs Grobina, với 64 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 8, 2026.
Grobina: 24 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Grobina ở mùa giải 2026, Ivan Matiushenko thi đấu 1723 phút và đá chính 19 trận.
Grobina: 24 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Mynai: 8 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Kryvbas: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Oleksandria: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Grobina, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ivan Matiushenko năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 4, 2003.
Vị trí: Tiền vệ.
| 100 N € |
| Oleksandria | 19 tuổi | 100 N € |
Ivan Matiushenko đang thi đấu cho Grobina.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ukraina.
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.
Ivan Matiushenko mùa giải 2026: 18 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ivan Matiushenko mùa giải 2026: 18 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.228. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Grobina | 18 | 1.228 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Grobina | 6 | 495 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Mynai | 1 | 80 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Mynai | 6 | 128 | 0 | 1 | 6,2 |
| Giải hạng Nhất Ukraine (Persha Liha) | Mynai | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Giải hạng Nhất Ukraine (Persha Liha) | Kryvbas | 1 |
| 84 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Oleksandria | 7 | 32 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|