Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Séc, Tuổi: 35, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 75 N €. 2024-2025: 30 trận, 4 bàn, 4 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Dukla Praha vs Vyskov (1 tháng 6, 2025).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 750 N € (24 thg 6, 2019)
Dukla Praha: 31 trận, 4 bàn, 4 kiến tạo
Dynamo Ceske Budejovice: 69 trận, 8 bàn, 9 kiến tạo
Teplice: 5 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Podbeskidzie Bielsko-Biala: 16 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jakub Hora năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 2, 1991.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Jakub Hora: 176 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Séc.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
Jakub Hora mùa giải 2024-2025: 30 trận, 4 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Táborsko | 35 tuổi | 75 N € | |
| Táborsko | 34 tuổi | 100 N € | |
| Táborsko | 34 tuổi | 125 N € | |
| Dukla | 34 tuổi | 150 N € | |
| Dukla | 33 tuổi | 175 N € | |
| Dukla | 33 tuổi | 225 N € | |
| Dynamo Ceske Budejovice | 32 tuổi | 300 N € | |
| Dynamo Ceske Budejovice | 32 tuổi | 400 N € | |
| Dynamo Ceske Budejovice | 31 tuổi | 400 N € | |
| Dynamo Ceske Budejovice | 31 tuổi | 400 N € | |
| Dynamo Ceske Budejovice | 30 tuổi | 450 N € | |
| Podbeskidzie Bielsko Biala | 30 tuổi | 450 N € | |
| Podbeskidzie Bielsko Biala | 29 tuổi | 450 N € | |
| Riga | 29 tuổi | 450 N € | |
| Riga | 29 tuổi | 525 N € | |
| Riga | 29 tuổi | 525 N € | |
| Slavia | 28 tuổi | 650 N € | |
| Teplice | 28 tuổi | 750 N € | |
| Teplice | 27 tuổi | 550 N € | |
| Teplice | 27 tuổi | 500 N € | |
| Teplice | 26 tuổi | 400 N € | |
| Teplice | 26 tuổi | 600 N € | |
| Teplice | 25 tuổi | 600 N € | |
| Teplice | 25 tuổi | 500 N € | |
| Teplice | 25 tuổi | 500 N € | |
| Teplice | 24 tuổi | 400 N € | |
| Bohemians | 23 tuổi | 350 N € | |
| Plzeň | 22 tuổi | 350 N € | |
| Plzeň | 21 tuổi | 400 N € | |
| Plzeň | 20 tuổi | 500 N € | |
| Plzeň | 20 tuổi | 500 N € | |
| Plzeň | 20 tuổi | 600 N € | |
| Slavia | 19 tuổi | 500 N € | |
| Slavia | 19 tuổi | 400 N € |
Jakub Hora mùa giải 2024-2025: 30 trận, 4 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.857. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Giải VĐQG Séc (First League) | Dukla Praha | 30 | 1.857 | 4 | 4 | 6,6 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Séc (First League) | Dukla Praha | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,3 |
| Giải VĐQG Séc (First League) | Dynamo Ceske Budejovice | 11 | 893 | 3 | 1 | 6,4 | |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Séc (First League) | Dynamo Ceske Budejovice | 26 | 2.144 | 2 | 6 | 6,5 |
| Giải VĐQG Séc (First League) | Teplice | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Séc (First League) | Dynamo Ceske Budejovice |
| 29 |
| 2.228 |
| 3 |
| 2 |
| 6,3 |
| 2020-2021 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 16 | 1.137 | 2 | 1 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Dynamo Ceske Budejovice | 1 | 20 | 0 | 0 | – | |
| Champions League | Dynamo Ceske Budejovice | 1 | 71 | 0 | 0 | 5,0 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Séc (First League) | Dynamo Ceske Budejovice | 1 | 18 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Séc (First League) | Teplice | 2 | 161 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Séc (First League) | Teplice | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|