Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2,5 Tr € (26 thg 12, 2020)
Cập nhật:
Jan Bořil đang thi đấu cho Liberec. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Séc, Tuổi: 35, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Jan Bořil mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jan Bořil ra sân là Zbrojovka Brno vs Slovan Liberec, với 36 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 8 tháng 8, 2026.
Slovan Liberec: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Slovan Liberec ở mùa giải 2026/2027, Jan Bořil thi đấu 36 phút và đá chính 1 trận.
Trang liên quan: Liberec, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jan Bořil năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 1, 1991.
Vị trí: Hậu vệ.
Jan Bořil đang thi đấu cho Liberec.
Chiều cao của Jan Bořil: 175 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Slavia | 35 tuổi | 100 N € | |
| Slavia | 34 tuổi | 200 N € | |
| Slavia | 34 tuổi | 250 N € | |
| Slavia | 34 tuổi | 300 N € | |
| Slavia | 33 tuổi | 300 N € | |
| Slavia | 33 tuổi | 300 N € | |
| Slavia | 32 tuổi | 350 N € | |
| Slavia | 32 tuổi | 150 N € | |
| Slavia | 31 tuổi | 300 N € | |
| Slavia | 31 tuổi | 500 N € | |
| Slavia | 31 tuổi | 900 N € | |
| Slavia | 30 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Slavia | 30 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Slavia | 29 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Slavia | 29 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Slavia | 29 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Slavia | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| Slavia | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Slavia | 27 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Slavia | 27 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Slavia | 26 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Slavia | 26 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Slavia | 26 tuổi | 800 N € | |
| Slavia | 26 tuổi | 800 N € | |
| Slavia | 25 tuổi | 850 N € | |
| Slavia | 25 tuổi | 750 N € | |
| Slavia | 25 tuổi | 600 N € | |
| Ml. Boleslav | 24 tuổi | 600 N € | |
| Ml. Boleslav | 24 tuổi | 600 N € | |
| Ml. Boleslav | 23 tuổi | 500 N € | |
| Ml. Boleslav | 23 tuổi | 400 N € | |
| Ml. Boleslav | 22 tuổi | 400 N € | |
| Ml. Boleslav | 21 tuổi | 350 N € | |
| Ml. Boleslav | 20 tuổi | 250 N € | |
| Žižkov | 20 tuổi | 200 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Séc.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Jan Bořil mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jan Bořil mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 36. Điểm đánh giá trung bình: 7,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 1. liga (Séc) | Slovan Liberec | 1 | 36 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2025-2026 | 1. liga (Séc) | Slavia Praha | 22 | 1.761 | 3 | 1 | 6,8 |
| UEFA Champions League | Slavia Praha | 3 | 129 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2024-2025 | 1. liga (Séc) | Slavia Praha | 23 | 2.070 | 1 | 3 | 7,3 |
| UEFA Europa League | Slavia Praha | 5 | 436 | 0 | 0 | 6,5 | |
| UEFA Champions League | Slavia Praha | 4 | 125 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia |
| 4 |
| 340 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| 2023-2024 | 1. liga (Séc) | Slavia Praha | 13 | 1.134 | 2 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Slavia Praha | 4 | 199 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2022-2023 | Chance Národní Liga (Séc) | Slavia Praha | 5 | 350 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. liga (Séc) | Slavia Praha | 2 | 21 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (UEFA) | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,5 |
|---|
| 2021-2022 | 1. liga (Séc) | Slavia Praha | 5 | 450 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Slavia Praha | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | 1. liga (Séc) | Slavia Praha | 27 | 2.251 | 3 | 2 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Slavia Praha | 11 | 884 | 0 | 1 | 6,4 | |
| UEFA Champions League | Slavia Praha | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 | |
| UEFA Nations League | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu quốc tế | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2019-2020 | 1. liga (Séc) | Slavia Praha | 9 | 779 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Slavia Praha | 8 | 720 | 2 | 0 | 6,8 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | UEFA Europa League | Slavia Praha | 11 | 1.020 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. liga (Séc) | Slavia Praha | 4 | 336 | 0 | 0 | 6,3 | |
| UEFA Champions League | Slavia Praha | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 |