Quảng cáo
Jan Jurčec đang thi đấu cho Slask Wroclaw. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Croatia, Tuổi: 25, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. 2026-2027: 10 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Slask Wroclaw vs Piast Gliwice (7 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (1 thg 6, 2026)
Slask Wroclaw: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Slask Wroclaw ở mùa giải 2026/2027, Jan Jurčec thi đấu 390 phút và đá chính 4 trận.
Slask Wroclaw: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Kryvbas: 40 trận, 2 bàn, 5 kiến tạo
Rheindorf Altach: 63 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Dinamo Zagreb II: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Slask Wroclaw, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jan Jurčec năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 11, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
Jan Jurčec đang thi đấu cho Slask Wroclaw.
Chiều cao của Jan Jurčec: 177 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Croatia.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Slask Wroclaw | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Kryvbas | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Kryvbas | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Kryvbas | 24 tuổi | 450 N € | |
| Kryvbas | 24 tuổi | 350 N € | |
| Free Player | 23 tuổi | 350 N € | |
| Rheindorf Altach | 23 tuổi | 400 N € | |
| Rheindorf Altach | 23 tuổi | 400 N € | |
| Rheindorf Altach | 22 tuổi | 450 N € | |
| Rheindorf Altach | 21 tuổi | 450 N € | |
| Kustosija | 21 tuổi | 450 N € | |
| Kustosija | 21 tuổi | 200 N € | |
| Kustosija | 20 tuổi | 50 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
Jan Jurčec mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jan Jurčec mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 750.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Slask Wroclaw | 6 | 390 | 0 | 0 | 6,1 |
| Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Kryvbas | 4 | 360 | 1 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Kryvbas | 30 | 2.700 | 1 | 5 | 6,4 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Kryvbas | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Bundesliga (Áo) | Rheindorf Altach | 28 | 1.124 | 0 | 1 | 6,3 |
| Cúp Quốc gia Áo | Rheindorf Altach | 3 | 192 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Bundesliga (Áo) | Rheindorf Altach | 31 | 1.826 | 2 | 2 | 6,5 |
|---|
| Giao hữu quốc tế | Rheindorf Altach | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhì Croatia | Dinamo Zagreb II | 2 | 173 | 0 | 0 | – |
|---|