Quảng cáo
Jan Navrátil đang thi đấu cho Artis. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Séc, Tuổi: 36, Chiều cao: 170 cm, Giá trị thị trường: 25 N €. 2025-2026: 19 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Sigma Olomouc vs Lech Poznan (19 tháng 12, 2025).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 750 N € (23 thg 9, 2013)
Trang liên quan: Artis, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jan Navrátil năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 4, 1990.
Vị trí: Tiền vệ.
Jan Navrátil đang thi đấu cho Artis.
Chiều cao của Jan Navrátil: 170 cm.
Quốc tịch: Séc.
Giá trị chuyển nhượng: 25 N €.
Jan Navrátil mùa giải 2025-2026: 19 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Artis | 36 tuổi | 25 N € | |
| Artis | 36 tuổi | 50 N € | |
| Artis | 35 tuổi | 75 N € | |
| Sigma | 35 tuổi | 100 N € | |
| Sigma | 35 tuổi | 150 N € | |
| Sigma | 34 tuổi | 175 N € | |
| Sigma | 34 tuổi | 200 N € | |
| Sigma | 33 tuổi | 275 N € | |
| Sigma | 33 tuổi | 275 N € | |
| Sigma | 32 tuổi | 275 N € | |
| Sigma | 32 tuổi | 300 N € | |
| Slovácko | 31 tuổi | 350 N € | |
| Slovácko | 31 tuổi | 350 N € | |
| Slovácko | 30 tuổi | 350 N € | |
| Slovácko | 30 tuổi | 350 N € | |
| Slovácko | 29 tuổi | 350 N € | |
| Slovácko | 29 tuổi | 450 N € | |
| Slovácko | 29 tuổi | 350 N € | |
| Slovácko | 29 tuổi | 300 N € | |
| Slovácko | 29 tuổi | 300 N € | |
| Slovácko | 28 tuổi | 400 N € | |
| Slovácko | 28 tuổi | 450 N € | |
| Slovácko | 27 tuổi | 450 N € | |
| Slovácko | 27 tuổi | 450 N € | |
| Liberec | 26 tuổi | 350 N € | |
| Liberec | 26 tuổi | 400 N € | |
| Sigma | 25 tuổi | 400 N € | |
| Sigma | 24 tuổi | 650 N € | |
| Sigma | 23 tuổi | 750 N € | |
| Sigma | 22 tuổi | 600 N € | |
| Sigma | 21 tuổi | 450 N € | |
| Sigma | 21 tuổi | 350 N € | |
| Sigma | 20 tuổi | 250 N € | |
| Sigma | 19 tuổi | 100 N € |
Jan Navrátil mùa giải 2025-2026: 19 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 950. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Giải VĐQG Séc (First League) | Sigma Olomouc | 13 | 622 | 0 | 1 | 6,5 |
| Europa Conference League | Sigma Olomouc | 5 | 260 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Europa League | Sigma Olomouc | 1 | 68 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Séc (First League) | Sigma Olomouc | 26 | 1.285 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Séc (First League) | Sigma Olomouc | 17 | 1.246 | 2 | 0 | 6,4 |
| Cúp quốc gia Séc | Sigma Olomouc | 2 | 72 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 |
|---|
| Giải VĐQG Séc (First League) |
| Sigma Olomouc |
| 35 |
| 2.723 |
| 5 |
| 2 |
| 6,5 |
| Cúp quốc gia Séc | Sigma Olomouc | 1 | 24 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 2 | 62 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Séc (First League) | Sigma Olomouc | 10 | 647 | 2 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Séc (First League) | Slovácko | 15 | 468 | 0 | 1 | 6,2 | |
| Cúp quốc gia Séc | Slovácko | 3 | 212 | 0 | 0 | – | |
| Europa Conference League | Slovácko | 2 | 141 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Séc (First League) | Slovácko | 24 | 1.772 | 2 | 3 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Séc | Slovácko | 1 | 113 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Séc (First League) | Slovácko | 18 | 1.391 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Séc | Slovácko | 1 | 108 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Séc (First League) | Slovácko | 8 | 671 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|