Quảng cáo
Cao nhất: 600 N € (17 thg 12, 2017)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đan Mạch, Tuổi: 38, Chiều cao: 179 cm. Janus Drachmann mùa giải 2022-2023: 27 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Janus Drachmann ra sân là Horsens vs Lyngby, với 53 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 3 tháng 6, 2023.
Horsens: 72 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Odense: 73 trận, 1 bàn, 6 kiến tạo
Midtjylland: 32 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sonderjyske: 13 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Janus Drachmann năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 5, 1988.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Janus Drachmann: 179 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đan Mạch.
Janus Drachmann mùa giải 2022-2023: 27 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 31 tuổi |
| 400 N € |
| Odense | 31 tuổi | 500 N € |
| Odense | 31 tuổi | 500 N € |
| Odense | 30 tuổi | 500 N € |
| Midtjylland | 30 tuổi | 600 N € |
| Midtjylland | 29 tuổi | 600 N € |
| Midtjylland | 29 tuổi | 500 N € |
| Sonderjyske | 28 tuổi | 500 N € |
| Sonderjyske | 28 tuổi | 500 N € |
| Sonderjyske | 27 tuổi | 500 N € |
| Sonderjyske | 27 tuổi | 400 N € |
| Horsens | 26 tuổi | 350 N € |
| Horsens | 26 tuổi | 300 N € |
| Horsens | 25 tuổi | 300 N € |
| Horsens | 25 tuổi | 350 N € |
| Horsens | 24 tuổi | 400 N € |
| Horsens | 23 tuổi | 350 N € |
| Horsens | 22 tuổi | 250 N € |
| Horsens | 22 tuổi | 200 N € |
| Horsens | 21 tuổi | 150 N € |
| Horsens | 20 tuổi | 200 N € |
| Horsens | 19 tuổi | 150 N € |
| Horsens | 19 tuổi | 50 N € |
Janus Drachmann mùa giải 2022-2023: 27 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.299. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Superliga (Đan Mạch) | Horsens | 26 | 1.212 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Horsens | 1 | 87 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Horsens | 21 | 1.529 | 0 | 0 | 7,0 |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Horsens | 1 | 30 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Horsens | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,2 |
| Superliga (Đan Mạch) | Odense | 16 | 833 | 0 | 2 | 6,6 | |
| Odense |
| 1 |
| 93 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2019-2020 | Superliga (Đan Mạch) | Odense | 27 | 2.116 | 0 | 3 | 6,8 |
|---|
| 2018-2019 | Superliga (Đan Mạch) | Odense | 29 | 2.448 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2017-2018 | Superliga (Đan Mạch) | Midtjylland | 21 | 1.377 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2016-2017 | Superliga (Đan Mạch) | Midtjylland | 11 | 959 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga (Đan Mạch) | Sonderjyske | 11 | 877 | 1 | 1 | 7,0 |
| 2015-2016 | Superliga (Đan Mạch) | Sonderjyske | 1 | 18 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Superliga (Đan Mạch) | Sonderjyske | 1 | 90 | 0 | 1 | – |
|---|
| 2012-2013 | Superliga (Đan Mạch) | Horsens | 4 | 224 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Superliga (Đan Mạch) | Horsens | 2 | 91 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Superliga (Đan Mạch) | Horsens | 16 | 504 | 0 | 0 | – |
|---|