Quảng cáo
Johan Hammar đang thi đấu cho Orgryte. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 32, Chiều cao: 197 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. 2026: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Elfsborg vs Orgryte (1 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,2 Tr € (13 thg 12, 2022)
Orgryte: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Orgryte ở mùa giải 2026, Johan Hammar thi đấu 836 phút và đá chính 9 trận.
Orgryte: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hacken: 152 trận, 7 bàn, 1 kiến tạo
Malmo: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Orgryte, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Johan Hammar năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 2, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Johan Hammar đang thi đấu cho Orgryte.
Chiều cao của Johan Hammar: 197 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Hacken | 32 tuổi | 350 N € | |
| Hacken | 31 tuổi | 400 N € | |
| Hacken | 31 tuổi | 450 N € | |
| Hacken | 31 tuổi | 500 N € | |
| Hacken | 30 tuổi | 500 N € | |
| Hacken | 30 tuổi | 700 N € | |
| Hacken | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Hacken | 29 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Hacken | 28 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Hacken | 28 tuổi | 900 N € | |
| Hacken | 28 tuổi | 700 N € | |
| Hacken | 27 tuổi | 450 N € | |
| Hacken | 27 tuổi | 300 N € | |
| Hacken | 26 tuổi | 250 N € | |
| Hacken | 26 tuổi | 150 N € | |
| Hacken | 25 tuổi | 150 N € | |
| Hacken | 25 tuổi | 250 N € | |
| Hacken | 24 tuổi | 150 N € | |
| Hacken | 24 tuổi | 300 N € | |
| Orgryte | 23 tuổi | 300 N € | |
| Orgryte | 23 tuổi | 225 N € | |
| Orgryte | 22 tuổi | 200 N € | |
| Orgryte | 22 tuổi | 175 N € | |
| Malmo | 21 tuổi | 150 N € | |
| Malmo | 20 tuổi | 100 N € | |
| Malmo | 19 tuổi | 50 N € |
Johan Hammar mùa giải 2026: 14 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Johan Hammar mùa giải 2026: 14 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 744.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Orgryte | 10 | 562 | 0 | 0 | 6,2 |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Hacken | 4 | 182 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | Europa Conference League | Hacken | 4 | 95 | 1 | 0 | 7,0 |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Hacken | 2 | 92 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | Europa Conference League | Hacken | 5 | 324 | 1 | 0 | 6,3 |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Hacken | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) |
| Hacken |
| 16 |
| 758 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| 2023-2024 | Europa League | Hacken | 6 | 419 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Hacken | 2 | 95 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Champions League | Hacken | 1 | 96 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hacken | 11 | 843 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2022-2023 | Cúp Quốc gia Thụy Điển | Hacken | 3 | 202 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Hacken | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hacken | 27 | 2.426 | 2 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2021-2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hacken | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Hacken | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hacken | 18 | 1.202 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2020-2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hacken | 8 | 488 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Hacken | 3 | 270 | 0 | 0 | – | |
| Europa Conference League | Hacken | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hacken | 15 | 446 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2019-2020 | Cúp Quốc gia Thụy Điển | Hacken | 1 | 35 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Hacken | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,7 |
| 2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hacken | 10 | 468 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2018-2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hacken | 3 | 124 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Hacken | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2018 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hacken | 1 | 12 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2017-2018 | Europa League | Hacken | 2 | 179 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Malmo | 3 | 151 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Malmo | 1 | 61 | 0 | 0 | – |
|---|