Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 25 Tr € (13 thg 12, 2023)
Cập nhật:
Jonas Wind đang thi đấu cho Sporting Braga. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Đan Mạch, Tuổi: 27, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 4 Tr €. Jonas Wind mùa giải 2026-2027: 3 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jonas Wind ra sân là Sporting Braga vs Sporting, với 16 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Sporting Braga: 3 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Sporting Braga ở mùa giải 2026/2027, Jonas Wind thi đấu 39 phút và đá chính 0 trận.
Sporting Braga: 3 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Wolfsburg: 125 trận, 35 bàn, 14 kiến tạo
Copenhagen: 110 trận, 41 bàn, 24 kiến tạo
Trang liên quan: Sporting Braga, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jonas Wind năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 2, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Wolfsburg | 27 tuổi | 4 Tr € | |
| Wolfsburg | 27 tuổi | 5 Tr € | |
| Wolfsburg | 26 tuổi | 7 Tr € | |
| Wolfsburg | 26 tuổi | 8 Tr € | |
| Wolfsburg | 26 tuổi | 12 Tr € | |
| Wolfsburg | 26 tuổi | 15 Tr € | |
| Wolfsburg | 25 tuổi | 13 Tr € | |
| Wolfsburg | 25 tuổi | 15 Tr € | |
| Wolfsburg | 25 tuổi | 20 Tr € | |
| Wolfsburg | 25 tuổi | 20 Tr € | |
| Wolfsburg | 24 tuổi | 25 Tr € | |
| Wolfsburg | 24 tuổi | 22 Tr € | |
| Wolfsburg | 24 tuổi | 14 Tr € | |
| Wolfsburg | 23 tuổi | 14 Tr € | |
| Wolfsburg | 23 tuổi | 14 Tr € | |
| Wolfsburg | 23 tuổi | 10 Tr € | |
| Copenhagen | 22 tuổi | 7 Tr € | |
| Copenhagen | 22 tuổi | 7 Tr € | |
| Copenhagen | 22 tuổi | 5 Tr € | |
| Copenhagen | 21 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Copenhagen | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Copenhagen | 21 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Copenhagen | 20 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Copenhagen | 20 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Copenhagen | 20 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Copenhagen | 19 tuổi | 400 N € | |
| Copenhagen | 19 tuổi | 300 N € | |
| Copenhagen | 19 tuổi | 100 N € | |
| Kobenhavn U19 | 18 tuổi | 50 N € |
Chiều cao của Jonas Wind: 190 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đan Mạch.
Giá trị chuyển nhượng: 4 Tr €.
Jonas Wind mùa giải 2026-2027: 3 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jonas Wind mùa giải 2026-2027: 3 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 39. Điểm đánh giá trung bình: 7,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting Braga | 3 | 39 | 1 | 0 | 7,1 |
| 2026 | Vòng loại World Championship (UEFA) | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 2 | 83 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2025-2026 | Bundesliga | Wolfsburg | 11 | 480 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2. Bundesliga (Đức) | Wolfsburg | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024-2025 | Bundesliga | Wolfsburg | 31 | 1.971 | 9 | 3 | 6,9 |
| DFB Pokal | Wolfsburg | 4 | 136 | 2 | 1 | 6,9 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Wolfsburg | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,7 |
| UEFA Nations League | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 4 | 86 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 10 | 549 | 1 | 3 | 6,8 |
|---|
| 2023-2024 | Bundesliga | Wolfsburg | 34 | 2.666 | 11 | 7 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Wolfsburg | 3 | 226 | 1 | 1 | 7,2 | |
| Giao hữu quốc tế | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 2 | 117 | 0 | 0 | 6,2 | |
| European Championship qualification | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 2 | 110 | 1 | 2 | 7,5 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 57 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2022-2023 | Bundesliga | Wolfsburg | 24 | 1.293 | 6 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Wolfsburg | 2 | 80 | 0 | 0 | 6,7 | |
| European Championship qualification | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 80 | 1 | 0 | 8,0 | |
| UEFA Nations League | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 1 | 1 | 9,0 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (UEFA) | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 4 | 254 | 2 | 1 | 7,6 |
|---|
| 2021-2022 | Bundesliga | Wolfsburg | 14 | 1.185 | 5 | 2 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga (Đan Mạch) | Copenhagen | 16 | 1.298 | 6 | 3 | 6,6 | |
| UEFA Europa Conference League | Copenhagen | 9 | 703 | 4 | 3 | 6,7 | |
| Danish Cup | Copenhagen | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 | |
| UEFA Nations League | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 58 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Vòng loại World Championship (UEFA) | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | Superliga (Đan Mạch) | Copenhagen | 28 | 2.434 | 15 | 8 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Copenhagen | 4 | 353 | 2 | 0 | 6,1 | |
| UEFA Europa Conference League | Copenhagen | 2 | 77 | 1 | 0 | 5,8 | |
| Giao hữu quốc tế | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 3 | 107 | 1 | 0 | 7,1 | |
| UEFA Nations League | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 2 | 89 | 1 | 0 | 6,4 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2019-2020 | Superliga (Đan Mạch) | Copenhagen | 12 | 958 | 6 | 2 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Copenhagen | 4 | 315 | 0 | 0 | 6,5 | |
| UEFA Europa League | Copenhagen | 1 | 90 | 2 | 1 | 8,4 |
| 2019 | European U21 Football Championship | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 3 | 108 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2018-2019 | Superliga (Đan Mạch) | Copenhagen | 20 | 1.394 | 4 | 6 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Copenhagen | 2 | 23 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2017-2018 | Superliga (Đan Mạch) | Copenhagen | 10 | 258 | 1 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Copenhagen | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,6 |