Quảng cáo
Joseph Zerafa đang thi đấu cho Qormi F.C. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Malta, Tuổi: 38, Chiều cao: 172 cm. 2022-2023: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Hibernians vs Shamrock Rovers (13 tháng 7, 2022).
Cập nhật:
Cao nhất: 175 N € (15 thg 11, 2017)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Hamrun Spartans | 35 tuổi | 10 N € | |
| Hamrun Spartans | 35 tuổi | 10 N € | |
| Hibernians | 34 tuổi | 50 N € | |
| Hibernians | 34 tuổi | 100 N € | |
| Hibernians | 34 tuổi | 100 N € | |
| Hibernians | 33 tuổi | 100 N € | |
| Valletta | 33 tuổi | 100 N € | |
| Valletta |
Trang liên quan: Qormi F.C, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Joseph Zerafa năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 5, 1988.
Vị trí: Hậu vệ.
Joseph Zerafa đang thi đấu cho Qormi F.C.
Chiều cao của Joseph Zerafa: 172 cm.
Quốc tịch: Malta.
Joseph Zerafa mùa giải 2022-2023: 14 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 32 tuổi |
| 100 N € |
| Valletta | 31 tuổi | 175 N € |
| Valletta | 31 tuổi | 175 N € |
| Valletta | 30 tuổi | 175 N € |
| Valletta | 29 tuổi | 175 N € |
| Birkirkara | 28 tuổi | 150 N € |
| Birkirkara | 27 tuổi | 75 N € |
| Birkirkara | 24 tuổi | 50 N € |
| Birkirkara | 23 tuổi | 25 N € |
Joseph Zerafa mùa giải 2022-2023: 14 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 527.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Malta (Premier League) | Hibernians | 11 | 415 | 0 | 0 | – |
| Champions League | Hibernians | 2 | 111 | 0 | 0 | – | |
| Europa Conference League | Hibernians | 1 | 1 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Malta (Premier League) | Hibernians | 7 | 169 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Malta | Hibernians | 1 | 15 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Malta (Premier League) | Valletta | 3 | 60 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Malta (Premier League) |
| Valletta |
| 1 |
| 46 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2019-2020 | Europa League | Valletta | 2 | 144 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | MaltaĐội tuyển quốc gia | 4 | 199 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2018-2019 | Champions League | Valletta | 4 | 360 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Valletta | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | MaltaĐội tuyển quốc gia | 3 | 198 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Nations League | MaltaĐội tuyển quốc gia | 1 | 12 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Champions League | Valletta | 2 | 178 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Valletta | 1 | 90 | 0 | 0 | – |