
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 450 N € (30 thg 11, 2025)
Cập nhật:
Khaled Sobhi đang thi đấu cho EL Masry. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ai Cập, Tuổi: 31, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 450 N €. Khaled Sobhi mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Khaled Sobhi ra sân là Petrojet vs Al Masry, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 8 tháng 9, 2026.
Al Masry: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Al Masry ở mùa giải 2026/2027, Khaled Sobhi thi đấu 360 phút và đá chính 4 trận.
Al Masry: 55 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Ceramica Cleopatra: 31 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ittihad Alexandria: 2 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Zamalek: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Al Ahly: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Aswan: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: EL Masry, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| EL Masry | 31 tuổi | 450 N € | |
| EL Masry | 30 tuổi | 450 N € | |
| EL Masry | 30 tuổi | 300 N € | |
| EL Masry | 29 tuổi | 300 N € | |
| EL Masry | 29 tuổi | 250 N € | |
| Cleopatra | 28 tuổi | 200 N € | |
| Ittihad Alexandria | 28 tuổi | 350 N € | |
| Ittihad Alexandria | 27 tuổi | 400 N € | |
| Cleopatra | 27 tuổi | 150 N € | |
| Cleopatra | 26 tuổi | 200 N € | |
| Cleopatra | 26 tuổi | 200 N € | |
| El Gounah | 25 tuổi | 150 N € | |
| El Gounah | 24 tuổi | 100 N € | |
| El Gounah | 24 tuổi | 100 N € | |
| El Gounah | 23 tuổi | 50 N € | |
| El Gounah | 23 tuổi | 25 N € | |
| Aswan | 21 tuổi | 25 N € | |
| Aswan | 20 tuổi | 25 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 450 N €.
Khaled Sobhi mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Khaled Sobhi năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 5, 1995.
Vị trí: Hậu vệ.
Khaled Sobhi đang thi đấu cho EL Masry.
Chiều cao của Khaled Sobhi: 187 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Ai Cập.
Khaled Sobhi mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 360. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Al Masry | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2026 | World Championship qualification (CAF) | Ai CậpĐội tuyển quốc gia | 3 | 186 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Al Masry | 20 | 1.640 | 0 | 0 | 6,6 |
| CAF Confederation Cup | Al Masry | 7 | 585 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | Al Masry | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2025 | Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | Ai Cập |
| 2 |
| 180 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Al Masry | 16 | 1.267 | 1 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Confederation Cup | Al Masry | 7 | 464 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | Ceramica Cleopatra | 1 | 66 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Ceramica Cleopatra | 8 | 379 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Ceramica Cleopatra | 8 | 556 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Ceramica Cleopatra | 11 | 990 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Aswan | 2 | 55 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Pyramids | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Al Ahly | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Aswan | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Pyramids | 1 | 90 | 0 | 0 | – |