Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Litva, Tuổi: 37, Chiều cao: 191 cm. 2024-2025: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: The New Saints vs Panevezys (30 tháng 8, 2024).
Cập nhật:
Cao nhất: 600 N € (17 thg 6, 2019)
Panevėžys: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
ACSM Politehnica Iași: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dinamo 1948: 25 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Linas Klimavičius năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 4, 1989.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Linas Klimavičius: 191 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Litva.
Linas Klimavičius mùa giải 2024-2025: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Panevezys | 36 tuổi | 25 N € | |
| Panevezys | 36 tuổi | 50 N € | |
| Panevezys | 35 tuổi | 125 N € | |
| Panevezys | 35 tuổi | 175 N € | |
| Panevezys | 34 tuổi | 225 N € | |
| Panevezys | 34 tuổi | 225 N € | |
| Panevezys | 33 tuổi | 250 N € | |
| Panevezys | 33 tuổi | 275 N € | |
| Alytis Alytus | 32 tuổi | 275 N € | |
| ACSM Politehnica Iași | 31 tuổi | 300 N € | |
| ACSM Politehnica Iași | 30 tuổi | 400 N € | |
| Dinamo 1948 | 30 tuổi | 500 N € | |
| Dinamo 1948 | 30 tuổi | 600 N € | |
| Dinamo 1948 | 29 tuổi | 350 N € | |
| Zalgiris Vilnius | 29 tuổi | 300 N € | |
| Zalgiris Vilnius | 28 tuổi | 350 N € | |
| Zalgiris Vilnius | 28 tuổi | 350 N € | |
| Zalgiris Vilnius | 27 tuổi | 350 N € | |
| Riteriai | 26 tuổi | 350 N € | |
| Riteriai | 26 tuổi | 325 N € | |
| Riteriai | 25 tuổi | 275 N € | |
| Riteriai | 25 tuổi | 275 N € | |
| Kryvbas | 21 tuổi | 200 N € |
Linas Klimavičius mùa giải 2024-2025: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 720. Điểm đánh giá trung bình: 6,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Champions League | Panevėžys | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,1 |
| Europa Conference League | Panevėžys | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Europa League | Panevėžys | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | LitvaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Europa Conference League | Panevėžys | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| Cúp Baltic | LitvaĐội tuyển quốc gia | 1 | 1 | 0 | 0 | – | |
| LitvaĐội tuyển quốc gia |
| 1 |
| 1 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2022-2023 | Europa Conference League | Panevėžys | 3 | 270 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nations League | LitvaĐội tuyển quốc gia | 5 | 364 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp Baltic | LitvaĐội tuyển quốc gia | 2 | 135 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | LitvaĐội tuyển quốc gia | 2 | 173 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2021-2022 | A Lyga (Litva) | Panevėžys | 3 | 197 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Panevėžys | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | LitvaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | LitvaĐội tuyển quốc gia | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | A Lyga (Litva) | Panevėžys | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Litva | ACSM Politehnica Iași | 1 | 27 | 0 | 0 | – | |
| SuperLiga (Romania) | ACSM Politehnica Iași | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | LitvaĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|
| 2019-2020 | SuperLiga (Romania) | ACSM Politehnica Iași | 12 | 1.076 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Romania | ACSM Politehnica Iași | 1 | 60 | 0 | 0 | – | |
| SuperLiga (Romania) | Dinamo 1948 | 8 | 720 | 1 | 1 | – |
| 2018-2019 | SuperLiga (Romania) | Dinamo 1948 | 17 | 1.452 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | LitvaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Nations League | LitvaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 |