Quảng cáo
Lukáš Mašek đang thi đấu cho Liberec. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Séc, Tuổi: 22, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 1,7 Tr €. 2026-2027: 11 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Sigma Olomouc vs Slovan Liberec (17 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,7 Tr € (23 thg 3, 2026)
Slovan Liberec: 11 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Slovan Liberec ở mùa giải 2026/2027, Lukáš Mašek thi đấu 657 phút và đá chính 8 trận.
Trang liên quan: Liberec, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Lukáš Mašek năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 5, 2004.
Vị trí: Tiền đạo.
Lukáš Mašek đang thi đấu cho Liberec.
Chiều cao của Lukáš Mašek: 184 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Séc.
Giá trị chuyển nhượng: 1,7 Tr €.
Lukáš Mašek mùa giải 2026-2027: 11 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Liberec | 22 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Liberec | 21 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Liberec | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Liberec | 21 tuổi | 750 N € | |
| Ml. Boleslav | 21 tuổi | 600 N € | |
| Ml. Boleslav | 20 tuổi | 550 N € | |
| Ml. Boleslav | 20 tuổi | 500 N € | |
| Chrudim | 20 tuổi | 250 N € | |
| Ml. Boleslav | 19 tuổi | 200 N € | |
| Ml. Boleslav | 19 tuổi | 200 N € | |
| Ml. Boleslav | 18 tuổi | 200 N € | |
| Ml. Boleslav | 18 tuổi | 200 N € | |
| Ml. Boleslav | 17 tuổi | 150 N € | |
| Ml. Boleslav | 17 tuổi | 150 N € | |
| Mlada Boleslav U19 | 17 tuổi | 100 N € |
Lukáš Mašek mùa giải 2026-2027: 11 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 657. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Séc (First League) | Slovan Liberec | 11 | 657 | 3 | 0 | 6,8 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Séc (First League) | Slovan Liberec | 32 | 1.784 | 6 | 0 | 6,5 |
| Vòng loại U21 châu Âu | Slovan Liberec | 2 | 163 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 5 | 299 | 5 | 0 | 7,3 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Séc (First League) | Slovan Liberec | 1 | 27 | 1 | 0 | 8,1 |
| Giải VĐQG Séc (First League) | Mladá Boleslav | 18 | 766 |
| 5 |
| 1 |
| 6,8 |
| Europa Conference League | Mladá Boleslav | 6 | 389 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Séc (First League) | Mladá Boleslav | 7 | 191 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Mladá Boleslav | 1 | 83 | 0 | 0 | – | |
| Národní liga (Séc) | Mladá Boleslav | 1 | 92 | 0 | 0 | – | |
| Cúp quốc gia Séc | Mladá Boleslav | 1 | 20 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Séc (First League) | Mladá Boleslav | 18 | 589 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải U19 châu Âu | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 5 | 310 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Séc (First League) | Mladá Boleslav | 21 | 630 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Séc | Mladá Boleslav | 2 | 31 | 0 | 0 | – | |
| Giải U19 châu Âu | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 3 | 117 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Séc (First League) | Mladá Boleslav | 5 | 96 | 0 | 0 | – |
|---|