
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 12 Tr € (14 thg 6, 2022)
Cập nhật:
Luke Thomas đang thi đấu cho Leicester. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 25, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 5 Tr €. Luke Thomas mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Luke Thomas ra sân là Leicester City vs Doncaster Rovers, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 10, 2026.
Leicester City: 9 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Leicester City ở mùa giải 2026/2027, Luke Thomas thi đấu 797 phút và đá chính 9 trận.
Leicester City: 162 trận, 3 bàn, 13 kiến tạo
Stevenage Borough: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Middlesbrough: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sheffield United: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Leicester City U23: 4 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Leicester City U21: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Leicester, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Leicester | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| Leicester | 24 tuổi | 6 Tr € | |
| Leicester | 23 tuổi | 6 Tr € | |
| Leicester | 23 tuổi | 6 Tr € | |
| Middlesbrough | 22 tuổi | 6 Tr € | |
| Middlesbrough | 22 tuổi | 8 Tr € | |
| Sheffield United | 22 tuổi | 10 Tr € | |
| Leicester | 22 tuổi | 12 Tr € | |
| Leicester | 21 tuổi | 10 Tr € | |
| Leicester | 21 tuổi | 12 Tr € | |
| Leicester | 20 tuổi | 8 Tr € | |
| Leicester | 20 tuổi | 8 Tr € | |
| Leicester | 19 tuổi | 5 Tr € | |
| Leicester | 19 tuổi | 3 Tr € | |
| Leicester | 19 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Leicester | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Leicester | 19 tuổi | 1 Tr € |
Luke Thomas năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 6, 2001.
Vị trí: Hậu vệ.
Luke Thomas đang thi đấu cho Leicester.
Chiều cao của Luke Thomas: 181 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 5 Tr €.
Luke Thomas mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Luke Thomas mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.067.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Anh) | Leicester City | 9 | 797 | 0 | 2 | 6,7 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Leicester City | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,2 | |
| EFL Trophy | Leicester City | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 | |
| EFL Trophy | Stevenage Borough | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Leicester City | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Leicester City | 43 | 3.549 | 1 | 5 | 6,5 |
| Cúp FA |
| Leicester City |
| 2 |
| 143 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Leicester City | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2024-2025 | Premier League | Leicester City | 14 | 1.112 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Leicester City | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Cúp FA | Leicester City | 1 | 58 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2023-2024 | Championship (Anh) | Middlesbrough | 12 | 659 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | Sheffield United | 12 | 918 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Cúp FA | Sheffield United | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2023 | Giải vô địch U21 châu Âu | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 |
|---|
| 2022-2023 | Premier League | Leicester City | 17 | 1.071 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Leicester City | 4 | 330 | 0 | 1 | 7,1 | |
| Cúp FA | Leicester City | 3 | 125 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 3 | 99 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giải vô địch U21 châu Âu | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2021-2022 | Premier League | Leicester City | 22 | 1.912 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Leicester City | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Leicester City | 3 | 270 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Europa League | Leicester City | 3 | 262 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp FA | Leicester City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | AnhĐội tuyển quốc gia | 7 | 547 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2021 | Siêu cúp Anh (Community Shield) | Leicester City | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 77 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Premier League | Leicester City | 14 | 969 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Leicester City | 7 | 540 | 1 | 1 | 6,7 | |
| Cúp FA | Leicester City | 3 | 262 | 0 | 1 | 6,1 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Leicester City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2019-2020 | Premier League | Leicester City | 3 | 268 | 0 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League U23 (Anh) | Leicester City U23 | 4 | 360 | 0 | 1 | 6,6 | |
| EFL Trophy | Leicester City U21 | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 | |
| EFL Trophy | Scunthorpe United | 3 | 213 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Premier League U23 (Anh) | Scunthorpe United | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,8 | |
| Giải U19 châu Âu | Scunthorpe United | 1 | 90 | 0 | 1 | – |