Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đan Mạch, Tuổi: 31, Chiều cao: 171 cm. 2022-2023: 22 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Fredericia vs Fremad Amager (21 tháng 5, 2023).
Cập nhật:
Fremad Amager: 31 trận, 2 bàn, 5 kiến tạo
Viborg: 28 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Nordsjælland: 20 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Randers: 23 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Helsingor: 5 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Sonderjyske: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mads Aaquist năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 12, 1994.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Mads Aaquist: 171 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đan Mạch.
Mads Aaquist mùa giải 2022-2023: 22 trận, 1 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mads Aaquist mùa giải 2022-2023: 22 trận, 1 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.554. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Fremad Amager | 19 | 1.407 | 1 | 3 | 6,6 |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Fremad Amager | 3 | 147 | 0 | 0 | 5,2 | |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Fremad Amager | 9 | 758 | 1 | 2 | 6,7 |
| Superliga (Đan Mạch) | Viborg | 4 | 82 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Viborg | 1 | 29 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Viborg | 18 | 685 | 0 | 0 | – |
| Superliga (Đan Mạch) |
| Viborg |
| 1 |
| 12 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Viborg | 4 | 285 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga (Đan Mạch) | Nordsjælland | 3 | 191 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Superliga (Đan Mạch) | Nordsjælland | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Nordsjælland | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Superliga (Đan Mạch) | Randers | 23 | 1.054 | 2 | 1 | 6,3 |
| 2017-2018 | Superliga (Đan Mạch) | Nordsjælland | 13 | 392 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Nordsjælland | 1 | 66 | 0 | 0 | – | |
| Superliga (Đan Mạch) | Helsingor | 3 | 229 | 0 | 1 | – |
| 2016-2017 | Superliga (Đan Mạch) | Helsingor | 2 | 135 | 2 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Superliga (Đan Mạch) | Sonderjyske | 1 | 3 | 0 | 0 | – |
|---|