
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 5 Tr € (5 thg 10, 2026)
Cập nhật:
Maksym Khlan đang thi đấu cho Gornik Zabrze. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Ukraina, Tuổi: 23, Chiều cao: 170 cm, Giá trị thị trường: 5 Tr €. Maksym Khlan mùa giải 2026-2027: 18 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Maksym Khlan ra sân là Jagiellonia Bialystok vs Gornik Zabrze, với 71 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Górnik Zabrze: 10 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Górnik Zabrze ở mùa giải 2026/2027, Maksym Khlan thi đấu 825 phút và đá chính 10 trận.
Górnik Zabrze: 44 trận, 8 bàn, 4 kiến tạo
Lechia Gdansk: 30 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo
Karpaty Lviv: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Zorya: 8 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Gornik Zabrze, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Maksym Khlan năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 1, 2003.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Gornik Zabrze | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| Gornik Zabrze | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Gornik Zabrze | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Gornik Zabrze | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Lechia Gdansk | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Lechia Gdansk | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Lechia Gdansk | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Lechia Gdansk | 21 tuổi | 800 N € | |
| Lechia Gdansk | 20 tuổi | 300 N € | |
| Zorya | 20 tuổi | 300 N € | |
| Zorya | 20 tuổi | 400 N € | |
| Zorya | 19 tuổi | 200 N € | |
| Zorya | 19 tuổi | 100 N € |
Vị trí: Tiền đạo.
Maksym Khlan đang thi đấu cho Gornik Zabrze.
Chiều cao của Maksym Khlan: 170 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ukraina.
Giá trị chuyển nhượng: 5 Tr €.
Maksym Khlan mùa giải 2026-2027: 18 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Maksym Khlan mùa giải 2026-2027: 18 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.311.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Górnik Zabrze | 10 | 825 | 1 | 0 | 6,6 |
| UEFA Europa Conference League | Górnik Zabrze | 2 | 158 | 0 | 0 | 6,3 | |
| UEFA Europa League | Górnik Zabrze | 2 | 117 | 0 | 0 | 6,3 | |
| UEFA Champions League | Górnik Zabrze | 2 | 116 | 0 | 0 | 6,5 | |
| UEFA Nations League | UkraineĐội tuyển quốc gia | 2 | 95 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2026 | Poland Super Cup | Górnik Zabrze | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,1 |
| Giao hữu CLB quốc tế |
| Górnik Zabrze |
| 1 |
| 65 |
| 0 |
| 0 |
| 5,9 |
| 2025-2026 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Górnik Zabrze | 26 | 1.935 | 6 | 4 | 6,8 |
|---|
| 2024-2025 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Lechia Gdansk | 30 | 2.474 | 4 | 3 | 6,5 |
|---|
| 2024 | Toulon Maurice Revello Tournament | UkraineĐội tuyển quốc gia | 5 | 313 | 2 | 1 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Men's Olympic Football Tournament | UkraineĐội tuyển quốc gia | 3 | 258 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2023-2024 | European U21 Championship qualification | UkraineĐội tuyển quốc gia | 3 | 108 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2022-2023 | Giao hữu quốc tế | Karpaty Lviv | 1 | 21 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Zorya | 8 | 183 | 0 | 1 | 6,3 |
| 2021-2022 | European U21 Championship qualification | UkraineĐội tuyển quốc gia | 3 | 80 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2019-2020 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Karpaty Lviv | 1 | 16 | 0 | 0 | – |
|---|