Quảng cáo
Marcin Cebula đang thi đấu cho Stal Mielec. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Ba Lan, Tuổi: 30, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 125 N €. 2025-2026: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Korona Kielce vs Katowice (25 tháng 4, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (20 thg 5, 2021)
Stal Mielec: 10 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Stal Mielec ở mùa giải 2026/2027, Marcin Cebula thi đấu 680 phút và đá chính 10 trận.
Korona Kielce: 47 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Slask Wroclaw: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Raków Częstochowa: 98 trận, 10 bàn, 10 kiến tạo
Trang liên quan: Stal Mielec, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Marcin Cebula năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 12, 1995.
Vị trí: Tiền vệ.
Marcin Cebula đang thi đấu cho Stal Mielec.
Chiều cao của Marcin Cebula: 177 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Ba Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Stal Mielec | 30 tuổi | 125 N € | |
| Korona Kielce | 30 tuổi | 150 N € | |
| Korona Kielce | 30 tuổi | 200 N € | |
| Slask Wroclaw | 29 tuổi | 250 N € | |
| Slask Wroclaw | 29 tuổi | 350 N € | |
| Slask Wroclaw | 29 tuổi | 450 N € | |
| Slask Wroclaw | 28 tuổi | 550 N € | |
| Rakow Czestochowa | 28 tuổi | 450 N € | |
| Rakow Czestochowa | 28 tuổi | 550 N € | |
| Rakow Czestochowa | 28 tuổi | 650 N € | |
| Rakow Czestochowa | 27 tuổi | 800 N € | |
| Rakow Czestochowa | 27 tuổi | 500 N € | |
| Rakow Czestochowa | 26 tuổi | 500 N € | |
| Rakow Czestochowa | 26 tuổi | 700 N € | |
| Rakow Czestochowa | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Rakow Czestochowa | 26 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Rakow Czestochowa | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Rakow Czestochowa | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Rakow Czestochowa | 25 tuổi | 800 N € | |
| Rakow Czestochowa | 24 tuổi | 400 N € | |
| Korona Kielce | 24 tuổi | 300 N € | |
| Korona Kielce | 23 tuổi | 400 N € | |
| Korona Kielce | 23 tuổi | 300 N € | |
| Korona Kielce | 22 tuổi | 250 N € | |
| Korona Kielce | 22 tuổi | 150 N € | |
| Korona Kielce | 21 tuổi | 100 N € | |
| Korona Kielce | 21 tuổi | 150 N € | |
| Korona Kielce | 20 tuổi | 150 N € | |
| Korona Kielce | 20 tuổi | 150 N € | |
| Korona Kielce | 20 tuổi | 200 N € | |
| Korona Kielce | 19 tuổi | 150 N € | |
| Korona Kielce | 19 tuổi | 100 N € | |
| Korona Kielce | 18 tuổi | 100 N € | |
| Korona Kielce | 18 tuổi | 100 N € | |
| Korona Kielce | 17 tuổi | 100 N € | |
| Korona Kielce | 17 tuổi | 50 N € | |
| Korona Kielce II | 16 tuổi | 50 N € |
Marcin Cebula mùa giải 2025-2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Marcin Cebula mùa giải 2025-2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 283. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Korona Kielce | 9 | 283 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024-2025 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Slask Wroclaw | 8 | 455 | 0 | 0 | 6,3 |
| Europa Conference League | Slask Wroclaw | 3 | 204 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2023-2024 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Raków Częstochowa | 21 | 819 | 1 | 2 | 6,6 |
| Champions League | Raków Częstochowa | 8 | 527 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Europa League | Raków Częstochowa | 6 | 294 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Raków Częstochowa |
| 3 |
| 107 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2022-2023 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Raków Częstochowa | 13 | 366 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ba Lan | Raków Częstochowa | 2 | 21 | 0 | 0 | – | |
| Siêu cúp Ba Lan | Raków Częstochowa | 1 | 29 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2021-2022 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Raków Częstochowa | 11 | 351 | 2 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Raków Częstochowa | 6 | 511 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Raków Częstochowa | 25 | 1.521 | 6 | 7 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu cúp Ba Lan | Raków Częstochowa | 1 | 77 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Ba Lan | Raków Częstochowa | 1 | 80 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Korona Kielce | 19 | 1.386 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2018-2019 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Korona Kielce | 19 | 975 | 0 | 0 | 5,3 |
|---|