Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Áo, Tuổi: 32, Chiều cao: 188 cm. 2025-2026: 30 trận, 6 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Hvidovre vs Esbjerg (25 tháng 5, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Hvidovre: 30 trận, 6 bàn, 1 kiến tạo
Horsens: 12 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Randers: 149 trận, 27 bàn, 11 kiến tạo
Ried: 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Spartak Trnava: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Admira Wacker: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Marvin Egho năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 5, 1994.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Marvin Egho: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Áo.
Marvin Egho mùa giải 2025-2026: 30 trận, 6 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Marvin Egho mùa giải 2025-2026: 30 trận, 6 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.821. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Hvidovre | 29 | 1.791 | 6 | 1 | 6,7 |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Hvidovre | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Horsens | 12 | 486 | 2 | 1 | 6,9 |
| 2023-2024 | Superliga (Đan Mạch) | Randers | 9 | 489 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2022-2023 | Superliga (Đan Mạch) | Randers | 28 | 1.769 | 6 | 0 | 6,6 |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Randers | 2 | 102 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021-2022 | Superliga (Đan Mạch) | Randers | 10 | 525 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|
| Europa Conference League | Randers | 3 | 85 | 0 | 0 | 6,5 |
| Europa League | Randers | 2 | 157 | 1 | 0 | – |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Randers | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2020-2021 | Superliga (Đan Mạch) | Randers | 31 | 2.327 | 5 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Randers | 3 | 187 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Superliga (Đan Mạch) | Randers | 30 | 2.433 | 7 | 5 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Randers | 1 | 52 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Superliga (Đan Mạch) | Randers | 29 | 1.941 | 7 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Ried | 1 | 15 | 0 | 0 | – | |
| Champions League | Spartak Trnava | 4 | 346 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2016-2017 | Bundesliga (Áo) | Ried | 9 | 317 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2015-2016 | Bundesliga (Áo) | Ried | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (Áo) | Admira Wacker | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2014-2015 | Bundesliga (Áo) | Admira Wacker | 5 | 171 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Bundesliga (Áo) | Admira Wacker | 1 | 13 | 0 | 0 | – |
|---|