Cao nhất: 5 Tr € (27 thg 6, 2019)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Úc, Tuổi: 34, Chiều cao: 174 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. Massimo Luongo mùa giải 2025-2026: 11 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Massimo Luongo ra sân là Queens Park Rangers vs Millwall, với 15 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 10, 2025.
Millwall: 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Ipswich Town: 82 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Sheffield Wednesday: 75 trận, 4 bàn, 4 kiến tạo
Queens Park Rangers: 151 trận, 9 bàn, 14 kiến tạo
Swindon Town: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Massimo Luongo năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 9, 1992.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Massimo Luongo: 174 cm.
Chân thuận: Cả hai.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Millwall | 33 tuổi | 300 N € | |
| Millwall | 33 tuổi | 350 N € | |
| Ipswich | 32 tuổi | 400 N € | |
| Ipswich | 32 tuổi | 500 N € | |
| Ipswich | 31 tuổi | 500 N € | |
| Ipswich | 31 tuổi | 500 N € | |
| Ipswich | 31 tuổi | 500 N € | |
| Ipswich | 30 tuổi | 275 N € | |
| Ipswich | 30 tuổi | 350 N € | |
| Middlesbrough | 30 tuổi | 400 N € | |
| Middlesbrough | 29 tuổi | 800 N € | |
| Sheffield Wednesday | 28 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Sheffield Wednesday | 28 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Sheffield Wednesday | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| Sheffield Wednesday | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Sheffield Wednesday | 27 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Queens Park Rangers | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| Queens Park Rangers | 25 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Queens Park Rangers | 25 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Queens Park Rangers | 24 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Queens Park Rangers | 24 tuổi | 4 Tr € | |
| Queens Park Rangers | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Queens Park Rangers | 23 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Queens Park Rangers | 22 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Swindon Town | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Swindon Town | 20 tuổi | 400 N € |
Quốc tịch: Úc.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Massimo Luongo mùa giải 2025-2026: 11 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Massimo Luongo mùa giải 2025-2026: 11 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 702. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | World Championship qualification (AFC) | ÚcĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Millwall | 9 | 567 | 0 | 0 | 6,3 |
| English Football League Cup | Millwall | 2 | 135 | 1 | 0 | 7,3 | |
| 2024-2025 | Premier League | Ipswich Town | 11 | 197 | 0 | 0 | 6,0 |
| FA Cup | Ipswich Town | 3 | 179 | 0 | 0 | 6,6 | |
| English Football League Cup | Ipswich Town | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2023-2024 |
|---|
| Championship (Anh) |
| Ipswich Town |
| 43 |
| 3.173 |
| 3 |
| 0 |
| 6,6 |
| English Football League Cup | Ipswich Town | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2023 | Giao hữu quốc tế | ÚcĐội tuyển quốc gia | 1 | 66 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2022-2023 | League One (Anh) | Ipswich Town | 15 | 1.145 | 2 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Ipswich Town | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,6 | |
| English U21 Premier League | Sheffield Wednesday | 1 | 58 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Sheffield Wednesday | 27 | 2.290 | 1 | 4 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Sheffield Wednesday | 1 | 16 | 0 | 0 | – | |
| English Football League Trophy | Sheffield Wednesday | 1 | 72 | 0 | 0 | – | |
| English Football League Cup | Sheffield Wednesday | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2020-2021 | Championship (Anh) | Sheffield Wednesday | 12 | 828 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Sheffield Wednesday | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2019-2020 | Championship (Anh) | Sheffield Wednesday | 27 | 1.477 | 3 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Sheffield Wednesday | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giải VĐQG Armenia (Premier League) | Sheffield Wednesday | 1 | 83 | 0 | 0 | 6,6 | |
| FA Cup | Sheffield Wednesday | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Championship (Anh) | Queens Park Rangers | 41 | 3.350 | 3 | 4 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | Queens Park Rangers | 4 | 187 | 0 | 0 | 6,6 | |
| FA Cup | Queens Park Rangers | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | Queens Park Rangers | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2017-2018 | Championship (Anh) | Queens Park Rangers | 39 | 3.208 | 5 | 3 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | Championship (Anh) | Queens Park Rangers | 35 | 2.814 | 1 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Championship (Anh) | Queens Park Rangers | 29 | 2.128 | 0 | 5 | 6,5 |
|---|
| 2014-2015 | League One (Anh) | Swindon Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Ipswich Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2013-2014 | League One (Anh) | Ipswich Town | 1 | 85 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Championship (Anh) | Ipswich Town | 5 | 213 | 0 | 0 | – |
|---|