Quảng cáo
Moritz Jenz đang thi đấu cho Young Boys. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 27, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 5 Tr €. 2026-2027: 3 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Young Boys vs St. Gallen (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 7,5 Tr € (21 thg 6, 2023)
Young Boys: 3 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Young Boys ở mùa giải 2026/2027, Moritz Jenz thi đấu 117 phút và đá chính 1 trận.
Young Boys: 3 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Wolfsburg: 46 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Mainz 05: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Schalke 04: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Celtic: 20 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Lorient: 18 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Young Boys, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Moritz Jenz năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 4, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Moritz Jenz đang thi đấu cho Young Boys.
Chiều cao của Moritz Jenz: 190 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Wolfsburg | 27 tuổi | 5 Tr € | |
| Wolfsburg | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| Mainz | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| Mainz | 25 tuổi | 6 Tr € | |
| Wolfsburg | 25 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Wolfsburg | 24 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Schalke 04 | 24 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Schalke 04 | 23 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Celtic | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Lorient | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Lorient | 22 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Lorient | 22 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Lausanne Sports | 22 tuổi | 600 N € | |
| Lausanne Sports | 21 tuổi | 400 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 5 Tr €.
Moritz Jenz mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Moritz Jenz mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 117. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super League (Thụy Sĩ) | Young Boys | 3 | 117 | 0 | 1 | 6,9 |
| 2025-2026 | Bundesliga | Wolfsburg | 22 | 1.789 | 1 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Đức | Wolfsburg | 1 | 80 | 1 | 0 | 8,9 | |
| 2024-2025 | Bundesliga | Mainz 05 | 19 | 1.601 | 0 | 0 | 6,8 |
| Cúp Quốc gia Đức | Mainz 05 | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,4 | |
| 2023-2024 | Bundesliga | Wolfsburg | 22 | 1.745 | 0 | 1 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Đức |
| Wolfsburg |
| 1 |
| 120 |
| 0 |
| 0 |
| 7,1 |
| 2022-2023 | Bundesliga | Schalke 04 | 11 | 945 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 11 | 847 | 2 | 0 | 7,1 | |
| Champions League | Celtic | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Celtic | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Celtic | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2021-2022 | Ligue 1 | Lorient | 17 | 1.384 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Lorient | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Super League (Thụy Sĩ) | Lausanne Sports | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | Super League (Thụy Sĩ) | Lausanne Sports | 30 | 2.377 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|