Quảng cáo
Nicolas Penner đang thi đấu cho Příbram. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Séc, Tuổi: 25, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 175 N €. 2025-2026: 17 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Mladá Boleslav vs Teplice (23 tháng 5, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 325 N € (22 thg 9, 2025)
Příbram: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Příbram ở mùa giải 2026/2027, Nicolas Penner thi đấu 194 phút và đá chính 2 trận.
Mladá Boleslav: 30 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Slovan Liberec: 15 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Dynamo Ceske Budejovice: 28 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Příbram, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Nicolas Penner năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 6, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
Nicolas Penner đang thi đấu cho Příbram.
Chiều cao của Nicolas Penner: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Séc.
Giá trị chuyển nhượng: 175 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ml. Boleslav | 24 tuổi | 175 N € | |
| Ml. Boleslav | 24 tuổi | 250 N € | |
| Ml. Boleslav | 24 tuổi | 325 N € | |
| Ml. Boleslav | 23 tuổi | 275 N € | |
| Ml. Boleslav | 23 tuổi | 250 N € | |
| Liberec | 22 tuổi | 300 N € | |
| Liberec | 22 tuổi | 300 N € | |
| Liberec | 22 tuổi | 200 N € | |
| Dynamo Ceske Budejovice | 22 tuổi | 200 N € | |
| Dynamo Ceske Budejovice | 21 tuổi | 100 N € | |
| Dynamo Ceske Budejovice | 21 tuổi | 50 N € | |
| Dynamo Ceske Budejovice | 20 tuổi | 50 N € | |
| Juventus U19 | 19 tuổi | 75 N € |
Nicolas Penner mùa giải 2025-2026: 17 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Nicolas Penner mùa giải 2025-2026: 17 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 505. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Giải VĐQG Séc (First League) | Mladá Boleslav | 17 | 505 | 0 | 1 | 6,3 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Séc (First League) | Mladá Boleslav | 13 | 463 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Séc (First League) | Slovan Liberec | 12 | 556 | 1 | 0 | 6,5 |
| Cúp quốc gia Séc | Slovan Liberec | 2 | 26 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Séc (First League) | Slovan Liberec | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,1 |
| Giải VĐQG Séc (First League) | Dynamo Ceske Budejovice |
| 18 |
| 688 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| Cúp quốc gia Séc | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 221 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Séc (First League) | Dynamo Ceske Budejovice | 6 | 177 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|