Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 5,5 Tr € (17 thg 11, 2024)
Cập nhật:
Omar Khrbin đang thi đấu cho Al-Wahda. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Syria, Tuổi: 32, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 4 Tr €. Omar Khrbin mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Omar Khrbin ra sân là Khor Fakkan vs Al Wahda(UAE), với 6 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 10, 2026.
Al Wahda(UAE): 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Al Wahda(UAE) ở mùa giải 2026/2027, Omar Khrbin thi đấu 447 phút và đá chính 5 trận.
Al Wahda(UAE): 147 trận, 90 bàn, 25 kiến tạo
Shabab Al-Ahli Dubai: 23 trận, 8 bàn, 6 kiến tạo
Al-Hilal: 59 trận, 21 bàn, 11 kiến tạo
Trang liên quan: Al-Wahda, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Omar Khrbin năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 1, 1994.
Vị trí: Tiền vệ.
Omar Khrbin đang thi đấu cho Al-Wahda.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Al-Wahda | 32 tuổi | 4 Tr € | |
| Al-Wahda | 31 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Al-Wahda | 31 tuổi | 5 Tr € | |
| Al-Wahda | 30 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Al-Wahda | 30 tuổi | 5 Tr € | |
| Al-Wahda | 30 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Al-Wahda | 29 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Shabab Al Ahli | 29 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Shabab Al Ahli | 28 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Al-Wahda | 28 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Al-Wahda | 27 tuổi | 4 Tr € | |
| Al-Wahda | 27 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Al Hilal | 26 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Al Hilal | 26 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Al Hilal | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Pyramids | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Al Hilal | 24 tuổi | 1,9 Tr € | |
| Al Hilal | 24 tuổi | 1,9 Tr € | |
| Al Hilal | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Al-Dhafra | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Al-Dhafra | 22 tuổi | 850 N € |
Chiều cao của Omar Khrbin: 185 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Syria.
Giá trị chuyển nhượng: 4 Tr €.
Omar Khrbin mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Omar Khrbin mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 704. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al Wahda(UAE) | 6 | 447 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp Liên đoàn UAE | Al Wahda(UAE) | 2 | 167 | 0 | 2 | 6,5 | |
| AFC Champions League Two | Al Wahda(UAE) | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Al Wahda(UAE) | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,1 |
| Vòng loại World Championship (AFC) | SyriaĐội tuyển quốc gia | 1 | 73 | 3 | 0 | 9,3 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al Wahda(UAE) | 24 | 2.063 | 17 | 2 | 7,2 |
| AFC Champions League Elite |
| Al Wahda(UAE) |
| 7 |
| 572 |
| 1 |
| 3 |
| 7,1 |
| Cúp Liên đoàn UAE | Al Wahda(UAE) | 3 | 225 | 3 | 0 | 7,6 |
| 2025 | Arab Cup | SyriaĐội tuyển quốc gia | 4 | 276 | 2 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2024-2025 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al Wahda(UAE) | 24 | 2.121 | 17 | 4 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn UAE | Al Wahda(UAE) | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Thách đấu Qatar-UAE | Al Wahda(UAE) | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,2 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al Wahda(UAE) | 25 | 2.058 | 18 | 2 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn UAE | Al Wahda(UAE) | 7 | 384 | 4 | 3 | 7,3 | |
| Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | SyriaĐội tuyển quốc gia | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Vòng loại World Championship (AFC) | SyriaĐội tuyển quốc gia | 1 | 70 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | SyriaĐội tuyển quốc gia | 3 | 157 | 2 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Shabab Al-Ahli Dubai | 21 | 1.629 | 7 | 6 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Shabab Al-Ahli Dubai | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,0 | |
| Cúp Liên đoàn UAE | Shabab Al-Ahli Dubai | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | SyriaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 1 | 1 | 6,9 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (AFC) | SyriaĐội tuyển quốc gia | 6 | 467 | 2 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al Wahda(UAE) | 25 | 2.201 | 15 | 8 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Al Wahda(UAE) | 1 | 82 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Vòng loại World Championship (AFC) | SyriaĐội tuyển quốc gia | 2 | 165 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021 | AFC Champions League | Al Wahda(UAE) | 5 | 408 | 2 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al Wahda(UAE) | 10 | 879 | 8 | 0 | 7,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Al Wahda(UAE) | 3 | 270 | 2 | 1 | 7,9 | |
| Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Hilal | 11 | 380 | 2 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al-Hilal | 1 | 10 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Hilal | 14 | 644 | 5 | 3 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al-Hilal | 1 | 76 | 0 | 0 | – | |
| Club World Championship (cũ) | Al-Hilal | 1 | 19 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại World Championship (AFC) | SyriaĐội tuyển quốc gia | 2 | 77 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Club World Championship (cũ) | Al-Hilal | 1 | 78 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Hilal | 4 | 108 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | SyriaĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 1 | 0 | 7,7 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Hilal | 16 | 966 | 7 | 5 | 7,1 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Hilal | 10 | 704 | 7 | 3 | 7,5 |
|---|