Quảng cáo
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Ondřej Petrák đang thi đấu cho Zapy. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Séc, Tuổi: 34, Chiều cao: 186 cm. Ondřej Petrák mùa giải 2024-2025: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ondřej Petrák ra sân là Bohemians Praha 1905 vs Teplice, với 20 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 29 tháng 3, 2025.
Zapy: 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Zapy ở mùa giải 2026/2027, Ondřej Petrák thi đấu 863 phút và đá chính 10 trận.
Bohemians Praha 1905: 36 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Nürnberg: 108 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Dynamo Dresden: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Zapy, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ondřej Petrák năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 3, 1992.
Vị trí: Tiền vệ.
Ondřej Petrák đang thi đấu cho Zapy.
Chiều cao của Ondřej Petrák: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Séc.
Ondřej Petrák mùa giải 2024-2025: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ondřej Petrák mùa giải 2024-2025: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 391. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Giải VĐQG Séc (First League) | Bohemians Praha 1905 | 8 | 391 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Séc (First League) | Bohemians Praha 1905 | 4 | 235 | 1 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Séc (First League) | Bohemians Praha 1905 | 12 | 755 | 1 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Séc (First League) | Bohemians Praha 1905 | 11 | 734 | 1 | 2 | 6,4 |
| Cúp quốc gia Séc | Bohemians Praha 1905 | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | 2. Liga (Slovakia) |
| 3 |
| 132 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Giải VĐQG Slovakia | Nürnberg | 3 | 116 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | 2. Bundesliga (Đức) | Dynamo Dresden | 13 | 952 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga (Đức) | Nürnberg | 3 | 121 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Bundesliga | Nürnberg | 22 | 1.622 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Nürnberg | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Nürnberg | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | 2. Bundesliga (Đức) | Nürnberg | 24 | 895 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2016-2017 | 2. Bundesliga (Đức) | Nürnberg | 23 | 1.879 | 1 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | 2. Bundesliga (Đức) | Nürnberg | 16 | 876 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2014-2015 | 2. Bundesliga (Đức) | Nürnberg | 7 | 595 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2013-2014 | Bundesliga | Nürnberg | 4 | 143 | 0 | 0 | – |
|---|