
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 700 N € (9 thg 12, 2018)
Cập nhật:
Orest Lebedenko đang thi đấu cho Arouca. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ukraina, Tuổi: 28, Chiều cao: 174 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. Orest Lebedenko mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Orest Lebedenko ra sân là Arouca vs Estrela Amadora SAD, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 12 tháng 10, 2026.
Arouca: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Arouca ở mùa giải 2026/2027, Orest Lebedenko thi đấu 646 phút và đá chính 7 trận.
Arouca: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Vitoria Guimaraes: 17 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Vizela: 58 trận, 5 bàn, 9 kiến tạo
Karpaty Lviv: 22 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Lugo: 57 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Olimpic Donetsk: 33 trận, 0 bàn, 7 kiến tạo
Trang liên quan: Arouca, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Vitoria Guimaraes | 27 tuổi | 500 N € | |
| Vitoria Guimaraes | 27 tuổi | 500 N € | |
| Vizela | 26 tuổi | 600 N € | |
| Vizela | 26 tuổi | 400 N € | |
| Vizela | 25 tuổi | 400 N € | |
| Vizela | 25 tuổi | 400 N € | |
| Deportivo | 24 tuổi | 500 N € | |
| Lugo | 24 tuổi | 500 N € | |
| Lugo | 23 tuổi | 500 N € | |
| Lugo | 23 tuổi | 500 N € | |
| Olimpic Donetsk | 22 tuổi | 500 N € | |
| Olimpic Donetsk | 22 tuổi | 500 N € | |
| Olimpic Donetsk | 21 tuổi | 400 N € | |
| Olimpic Donetsk | 21 tuổi | 450 N € | |
| Lugo | 21 tuổi | 500 N € | |
| Lugo | 20 tuổi | 600 N € | |
| Lugo | 20 tuổi | 700 N € | |
| Karpaty Lviv | 20 tuổi | 700 N € | |
| Karpaty Lviv | 19 tuổi | 300 N € | |
| Karpaty Lviv | 19 tuổi | 100 N € |
Orest Lebedenko năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 9, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
Orest Lebedenko đang thi đấu cho Arouca.
Chiều cao của Orest Lebedenko: 174 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Ukraina.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Orest Lebedenko mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Orest Lebedenko mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 646. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Arouca | 8 | 646 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Guimaraes | 14 | 439 | 0 | 0 | 6,3 |
| Portuguese Cup | Vitoria Guimaraes | 2 | 68 | 1 | 0 | – | |
| Portuguese League Cup | Vitoria Guimaraes | 1 | 2 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2024-2025 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Vizela | 31 | 2.604 | 3 | 8 | 7,0 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vizela |
| 23 |
| 1.447 |
| 2 |
| 1 |
| 6,4 |
| Portuguese Cup | Vizela | 3 | 94 | 0 | 0 | 6,3 |
| Portuguese League Cup | Vizela | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Karpaty Lviv | 5 | 211 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Lugo | 12 | 402 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Copa del Rey | Lugo | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Lugo | 36 | 2.431 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa del Rey | Lugo | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Olimpic Donetsk | 23 | 2.068 | 0 | 5 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European U21 Championship qualification | Karpaty Lviv | 1 | 74 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Olimpic Donetsk | 10 | 900 | 0 | 2 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Lugo | 5 | 376 | 0 | 0 | – | |
| Copa del Rey | Lugo | 1 | 120 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Lugo | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Karpaty Lviv | 11 | 912 | 0 | 1 | 6,3 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Karpaty Lviv | 4 | 332 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Karpaty Lviv | 1 | 88 | 0 | 0 | – |
|---|