Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 150 N € (29 thg 9, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ittihad Alexandria | 21 tuổi | 150 N € | |
| Pyramids | 20 tuổi | 50 N € |
Cập nhật:
Pascal Phiri đang thi đấu cho Ittihad Alexandria. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Zambia, Tuổi: 21, Giá trị thị trường: 150 N €. Pascal Phiri mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Pascal Phiri ra sân là Ghazl El Mahallah vs Ittihad Alexandria, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 21 tháng 10, 2026.
Al-Ittihad Alexandria: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Al-Ittihad Alexandria ở mùa giải 2026/2027, Pascal Phiri thi đấu 296 phút và đá chính 4 trận.
Al-Ittihad Alexandria: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Pyramids: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
ZESCO United Ndola: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Ittihad Alexandria, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Pascal Phiri năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 7, 2005.
Vị trí: Tiền đạo.
Pascal Phiri đang thi đấu cho Ittihad Alexandria.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Zambia.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Pascal Phiri mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Pascal Phiri mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 296. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Al-Ittihad Alexandria | 6 | 296 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | CAF Champions League | Pyramids | 1 | 18 | 0 | 0 | 7,1 |
| CAF Confederation Cup | ZESCO United Ndola | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Giao hữu quốc tế | ZambiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 13 | 0 | 0 | 5,9 | |
| CAF Confederation Cup | ZambiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025 | Giải vô địch trẻ châu Phi | ZambiaĐội tuyển quốc gia | 3 | 212 | 0 | 0 | – |
| 2024-2025 | Giải vô địch trẻ châu Phi |
| 1 |
| 34 |
| 0 |
| 0 |
| – |