Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 34, Chiều cao: 186 cm.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Pascal Sohm cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Waldhof Mannheim: 83 trận, 15 bàn, 3 kiến tạo
Dynamo Dresden: 33 trận, 7 bàn, 0 kiến tạo
Hallescher: 60 trận, 15 bàn, 6 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Pascal Sohm năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 11, 1991.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Pascal Sohm: 186 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Đức.
Pascal Sohm mùa giải 2023-2024: 29 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 874. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | 3. Liga (Đức) | Waldhof Mannheim | 29 | 874 | 3 | 1 | 6,5 |
| 2022-2023 | 3. Liga (Đức) | Waldhof Mannheim | 35 | 2.100 | 5 | 2 | 6,5 |
| DFB Pokal | Waldhof Mannheim | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2021-2022 | 3. Liga (Đức) | Waldhof Mannheim | 17 | 1.052 | 7 | 0 | 6,9 |
| 2. Bundesliga (Đức) | Dynamo Dresden | 7 | 187 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Dynamo Dresden |
| 1 |
| 62 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2020-2021 | 3. Liga (Đức) | Dynamo Dresden | 22 | 966 | 7 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Dynamo Dresden | 2 | 68 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2. Bundesliga (Đức) | Dynamo Dresden | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2019-2020 | 3. Liga (Đức) | Hallescher | 33 | 2.593 | 11 | 6 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Hallescher | 1 | 86 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2018-2019 | 3. Liga (Đức) | Hallescher | 26 | 2.044 | 4 | 0 | 6,7 |
|---|