Quảng cáo
Pedro Pelágio đang thi đấu cho Chaves. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 26, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. 2026-2027: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Chaves vs AVS Futebol SAD (23 tháng 8, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Chaves: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Chaves ở mùa giải 2026/2027, Pedro Pelágio thi đấu 62 phút và đá chính 0 trận.
Chaves: 32 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Pafos: 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Pafos: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Maritimo: 79 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Chaves, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Pedro Pelágio năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 4, 2000.
Vị trí: Tiền vệ.
Pedro Pelágio đang thi đấu cho Chaves.
Chiều cao của Pedro Pelágio: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Pedro Pelágio mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Pedro Pelágio mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 62. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Chaves | 2 | 62 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Chaves | 4 | 215 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024-2025 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Chaves | 26 | 1.860 | 0 | 0 | 6,5 |
| Europa Conference League | Pafos | 3 | 138 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | Pafos | 13 | 407 | 0 | 0 | – |
| Europa League | Pafos | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Europa Conference League |
| Pafos |
| 1 |
| 66 |
| 0 |
| 0 |
| 5,6 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | Pafos | 13 | 639 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Maritimo | 24 | 1.026 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Maritimo | 1 | 100 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Maritimo | 23 | 1.386 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Maritimo | 1 | 66 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Maritimo | 1 | 1 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Maritimo | 16 | 1.114 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Maritimo | 12 | 578 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Maritimo | 1 | 90 | 0 | 0 | – |