Không có dữ liệu
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đan Mạch, Tuổi: 44, Chiều cao: 181 cm. Peter Nymann mùa giải 2020-2021: 26 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Peter Nymann ra sân là Odense vs Horsens, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 5, 2021.
Horsens: 95 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Djurgardens: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Esbjerg: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Peter Nymann năm nay 44 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 8, 1982.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Peter Nymann: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đan Mạch.
Peter Nymann mùa giải 2020-2021: 26 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Peter Nymann mùa giải 2020-2021: 26 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.498. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020-2021 | Superliga (Đan Mạch) | Horsens | 26 | 1.498 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2019-2020 | Superliga (Đan Mạch) | Horsens | 28 | 2.164 | 0 | 0 | 6,5 |
| Danish Cup | Horsens | 2 | 136 | 0 | 0 | – | |
| 2018-2019 | Superliga (Đan Mạch) | Horsens | 22 | 1.670 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2017-2018 | Superliga (Đan Mạch) | Horsens | 12 | 727 | 0 | 0 | – |
| 2016-2017 | Superliga (Đan Mạch) | Horsens | 5 | 406 | 0 | 0 | – |
| 2012-2013 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 5 | 410 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 10 | 718 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Superliga (Đan Mạch) | Esbjerg | 6 | 294 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | Superliga (Đan Mạch) | Esbjerg | 5 | 328 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2008-2009 | Superliga (Đan Mạch) | Esbjerg | 1 | 68 | 0 | 0 | – |
|---|