Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 800 N € (27 thg 10, 2022)
Cập nhật:
Quentin Lecoeuche đang thi đấu cho Volos NPS. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 32, Chiều cao: 172 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. Quentin Lecoeuche mùa giải 2025-2026: 28 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Quentin Lecoeuche ra sân là Lech Poznan vs Wisla Plock, với 86 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 23 tháng 5, 2026.
Wisla Plock: 28 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Caen: 21 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Real Zaragoza: 26 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Valenciennes: 61 trận, 0 bàn, 4 kiến tạo
Ajaccio: 15 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Lorient: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Volos NPS, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Quentin Lecoeuche năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 2, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Wisla Plock | 32 tuổi | 300 N € | |
| Wisla Plock | 31 tuổi | 350 N € | |
| Caen | 31 tuổi | 300 N € | |
| Caen | 31 tuổi | 400 N € | |
| Caen | 30 tuổi | 500 N € | |
| Real Zaragoza | 30 tuổi | 600 N € | |
| Real Zaragoza | 29 tuổi | 600 N € | |
| Valenciennes | 29 tuổi | 800 N € | |
| Valenciennes | 28 tuổi | 800 N € | |
| Valenciennes | 28 tuổi | 700 N € | |
| Valenciennes | 27 tuổi | 600 N € | |
| Ajaccio | 27 tuổi | 550 N € | |
| Ajaccio | 26 tuổi | 550 N € | |
| Lorient | 26 tuổi | 550 N € | |
| Lorient | 25 tuổi | 700 N € | |
| Orléans | 25 tuổi | 700 N € | |
| Orléans | 25 tuổi | 700 N € | |
| Orléans | 24 tuổi | 300 N € | |
| Lorient | 24 tuổi | 150 N € | |
| Lens B | 20 tuổi | 150 N € | |
| Lens B | 20 tuổi | 150 N € |
Chiều cao của Quentin Lecoeuche: 172 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Quentin Lecoeuche mùa giải 2025-2026: 28 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Quentin Lecoeuche mùa giải 2025-2026: 28 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.847. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Wisla Plock | 28 | 1.847 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Ligue 2 (Pháp) | Caen | 21 | 1.566 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Zaragoza | 26 | 1.552 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Ligue 2 (Pháp) | Valenciennes | 31 | 2.662 | 0 | 4 | 6,5 |
| Coupe de France | Valenciennes | 2 | 89 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2021-2022 | Ligue 2 (Pháp) | Valenciennes | 27 | 2.101 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| Coupe de France | Valenciennes | 1 | 83 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Ligue 2 (Pháp) | Ajaccio | 13 | 694 | 0 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coupe de France | Ajaccio | 2 | 91 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Ligue 2 (Pháp) | Lorient | 12 | 276 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coupe de France | Lorient | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,1 | |
| French Ligue Coupe | Lorient | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2018-2019 | Ligue 2 (Pháp) | Orléans | 26 | 1.812 | 2 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coupe de France | Orléans | 1 | 28 | 0 | 0 | – | |
| French Ligue Coupe | Orléans | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2017-2018 | Ligue 2 (Pháp) | Orléans | 1 | 0 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2014-2015 | Ligue 1 | Lens | 2 | 105 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|