Quảng cáo
Radu Crişan đang thi đấu cho Voluntari. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Romania, Tuổi: 30, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. 2026-2027: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Csikszereda Miercurea Ciuc vs Voluntari (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 300 N € (15 thg 6, 2018)
Voluntari: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Voluntari ở mùa giải 2026/2027, Radu Crişan thi đấu 1051 phút và đá chính 12 trận.
Trang liên quan: Voluntari, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Radu Crişan năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 4, 1996.
Vị trí: Hậu vệ.
Radu Crişan đang thi đấu cho Voluntari.
Chiều cao của Radu Crişan: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Romania.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Radu Crişan mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Voluntari | 30 tuổi | 200 N € | |
| Voluntari | 29 tuổi | 200 N € | |
| Voluntari | 29 tuổi | 175 N € | |
| Voluntari | 29 tuổi | 150 N € | |
| Voluntari | 29 tuổi | 100 N € | |
| Voluntari | 28 tuổi | 125 N € | |
| Gloria Buzau | 28 tuổi | 100 N € | |
| Selimbar | 27 tuổi | 125 N € | |
| Selimbar | 27 tuổi | 125 N € | |
| Selimbar | 26 tuổi | 125 N € | |
| Selimbar | 26 tuổi | 125 N € | |
| Selimbar | 25 tuổi | 100 N € | |
| Dunarea Calarasi | 25 tuổi | 150 N € | |
| Rapid 1923 | 24 tuổi | 200 N € | |
| UTA Arad | 24 tuổi | 200 N € | |
| Dunarea Calarasi | 23 tuổi | 250 N € | |
| Astra Giurgiu | 23 tuổi | 250 N € | |
| Astra Giurgiu | 22 tuổi | 200 N € | |
| Hermannstadt | 22 tuổi | 300 N € | |
| Hermannstadt | 21 tuổi | 200 N € | |
| Hermannstadt | 21 tuổi | 50 N € | |
| Clinceni | 20 tuổi | 125 N € | |
| Universitatea Cluj | 20 tuổi | 150 N € | |
| Universitatea Cluj | 19 tuổi | 175 N € |
Radu Crişan mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.051. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | SuperLiga (Romania) | Voluntari | 12 | 1.051 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | SuperLiga (Romania) | Voluntari | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2024-2025 | SuperLiga (Romania) | Voluntari | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 | Liga II (Romania) | Astra Giurgiu | 1 | 72 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | SuperLiga (Romania) | Astra Giurgiu | 5 | 135 | 0 | 0 | – |