
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 5 Tr € (15 thg 5, 2018)
Cập nhật:
Rafik Guitane đang thi đấu cho Estoril. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Algeria, Tuổi: 27, Chiều cao: 170 cm, Giá trị thị trường: 4 Tr €. Rafik Guitane mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Rafik Guitane ra sân là Viseu vs Estoril, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Estoril: 7 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Estoril ở mùa giải 2026/2027, Rafik Guitane thi đấu 368 phút và đá chính 4 trận.
Estoril: 113 trận, 11 bàn, 13 kiến tạo
Sporting Braga: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Stade DE Reims: 3 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Maritimo: 61 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
Borussia Dortmund: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Havre Athletic Club: 19 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Estoril, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Estoril | 27 tuổi | 4 Tr € | |
| Estoril | 27 tuổi | 5 Tr € | |
| Estoril | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| Estoril | 26 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Estoril | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Sporting Braga | 25 tuổi | 5 Tr € | |
| Estoril | 25 tuổi | 5 Tr € | |
| Estoril | 24 tuổi | 4 Tr € | |
| Estoril | 24 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Estoril | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Reims | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Maritimo | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Maritimo | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Maritimo | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Maritimo | 21 tuổi | 2,7 Tr € | |
| Maritimo | 21 tuổi | 2,7 Tr € | |
| Rennes | 20 tuổi | 2,7 Tr € | |
| Rennes | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Rennes | 20 tuổi | 4 Tr € | |
| Rennes | 20 tuổi | 5 Tr € | |
| Rennes | 19 tuổi | 5 Tr € | |
| Havre | 18 tuổi | 5 Tr € | |
| Havre | 18 tuổi | 150 N € | |
| Havre | 17 tuổi | 150 N € |
Rafik Guitane năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 5, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
Rafik Guitane đang thi đấu cho Estoril.
Chiều cao của Rafik Guitane: 170 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Algeria.
Giá trị chuyển nhượng: 4 Tr €.
Rafik Guitane mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Rafik Guitane mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 368. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Estoril | 7 | 368 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Estoril | 30 | 1.836 | 3 | 5 | 6,7 |
| Portuguese Cup | Estoril | 1 | 32 | 0 | 0 | – | |
| 2025 | Arab Cup | AlgeriaĐội tuyển quốc gia | 2 | 28 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Estoril | 21 | 855 | 0 | 4 | 6,5 |
| Portuguese Cup | Sporting Braga | 1 | 75 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting Braga | 1 | 2 | 0 | 0 | 6,0 |
| UEFA Europa League | Sporting Braga | 1 | 45 | 0 | 0 | 8,3 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Estoril | 33 | 2.719 | 5 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese League Cup | Estoril | 5 | 239 | 2 | 0 | 7,0 | |
| Portuguese Cup | Estoril | 3 | 88 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Estoril | 13 | 789 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coupe de France | Stade DE Reims | 2 | 156 | 1 | 2 | 7,8 | |
| Ligue 1 | Stade DE Reims | 1 | 2 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Championnat National 2 (Pháp) | Maritimo | 2 | 115 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Maritimo | 29 | 1.917 | 4 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Cup | Maritimo | 1 | 120 | 1 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Maritimo | 26 | 1.505 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Cup | Maritimo | 3 | 159 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Ligue 1 | Borussia Dortmund | 2 | 14 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Borussia Dortmund | 2 | 71 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2018-2019 | Giao hữu CLB quốc tế | Borussia Dortmund | 1 | 18 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2017-2018 | Ligue 2 (Pháp) | Havre Athletic Club | 19 | 467 | 2 | 2 | 6,8 |
|---|