Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 33, Chiều cao: 191 cm, Giá trị thị trường: 20 Tr €. 2024-2025: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Manchester City vs Manchester United (25 tháng 5, 2024).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 80 Tr € (14 thg 7, 2018)
Manchester United: 103 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Real Madrid: 230 trận, 7 bàn, 4 kiến tạo
Lorient: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Raphaël Varane năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 4, 1993.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Raphaël Varane: 191 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 20 Tr €.
Raphaël Varane mùa giải 2024-2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Man Utd | 31 tuổi | 20 Tr € | |
| Man Utd | 30 tuổi | 25 Tr € | |
| Man Utd | 30 tuổi | 35 Tr € | |
| Man Utd | 29 tuổi | 40 Tr € | |
| Man Utd | 29 tuổi | 48 Tr € | |
| Man Utd | 28 tuổi | 60 Tr € | |
| Man Utd | 28 tuổi | 65 Tr € | |
| Real Madrid | 28 tuổi | 70 Tr € | |
| Real Madrid | 27 tuổi | 70 Tr € | |
| Real Madrid | 27 tuổi | 70 Tr € | |
| Real Madrid | 26 tuổi | 64 Tr € | |
| Real Madrid | 26 tuổi | 80 Tr € | |
| Real Madrid | 26 tuổi | 70 Tr € | |
| Real Madrid | 25 tuổi | 80 Tr € | |
| Real Madrid | 25 tuổi | 80 Tr € | |
| Real Madrid | 25 tuổi | 70 Tr € | |
| Real Madrid | 24 tuổi | 60 Tr € | |
| Real Madrid | 24 tuổi | 40 Tr € | |
| Real Madrid | 24 tuổi | 35 Tr € | |
| Real Madrid | 23 tuổi | 35 Tr € | |
| Real Madrid | 23 tuổi | 30 Tr € | |
| Real Madrid | 22 tuổi | 30 Tr € | |
| Real Madrid | 22 tuổi | 30 Tr € | |
| Real Madrid | 22 tuổi | 25 Tr € | |
| Real Madrid | 21 tuổi | 25 Tr € | |
| Real Madrid | 21 tuổi | 25 Tr € | |
| Real Madrid | 20 tuổi | 24 Tr € | |
| Real Madrid | 20 tuổi | 25 Tr € | |
| Real Madrid | 19 tuổi | 20 Tr € | |
| Real Madrid | 19 tuổi | 15 Tr € | |
| Real Madrid | 19 tuổi | 10 Tr € | |
| Real Madrid | 19 tuổi | 10 Tr € | |
| Real Madrid | 18 tuổi | 8 Tr € | |
| Real Madrid | 18 tuổi | 8 Tr € | |
| Lens | 18 tuổi | 4 Tr € | |
| Lens | 18 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Lens | 17 tuổi | 1 Tr € |
Raphaël Varane mùa giải 2024-2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 23. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Cúp Quốc gia Ý | Manchester United | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Premier League | Manchester United | 22 | 1.371 | 1 | 0 | 6,9 |
| Cúp FA | Manchester United | 5 | 452 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Champions League | Manchester United | 4 | 334 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Manchester United | 1 | 61 | 0 | 0 | 7,4 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Manchester United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2022-2023 | Premier League |
| Manchester United |
| 24 |
| 1.916 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| Europa League | Manchester United | 5 | 405 | 0 | 0 | 6,8 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Manchester United | 3 | 152 | 0 | 0 | 7,0 |
| Cúp FA | Manchester United | 3 | 181 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Manchester United | 2 | 170 | 0 | 0 | 7,4 |
| Nations League | PhápĐội tuyển quốc gia | 2 | 151 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2022 | Giải vô địch thế giới | PhápĐội tuyển quốc gia | 6 | 521 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | PhápĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,7 |
| 2021-2022 | Premier League | Manchester United | 22 | 1.829 | 1 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Manchester United | 5 | 353 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Manchester United | 3 | 158 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp FA | Manchester United | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,6 | |
| Giao hữu quốc tế | PhápĐội tuyển quốc gia | 2 | 138 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2020-2021 | La Liga | Real Madrid | 31 | 2.716 | 2 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Real Madrid | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | Real Madrid | 1 | 45 | 0 | 0 | – | |
| Nations League | PhápĐội tuyển quốc gia | 7 | 538 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | PhápĐội tuyển quốc gia | 4 | 234 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | PhápĐội tuyển quốc gia | 6 | 570 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2019-2020 | La Liga | Real Madrid | 32 | 2.823 | 2 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Real Madrid | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | Real Madrid | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,6 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Real Madrid | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | PhápĐội tuyển quốc gia | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,6 |
| 2018-2019 | La Liga | Real Madrid | 32 | 2.755 | 2 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Real Madrid | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Nhà vua | Real Madrid | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,7 | |
| International Champions Cup | Real Madrid | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| Siêu cúp châu Âu (Super Cup) | Real Madrid | 1 | 120 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Giao hữu quốc tế | PhápĐội tuyển quốc gia | 2 | 136 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | PhápĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2018 | Giải vô địch thế giới | PhápĐội tuyển quốc gia | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2017-2018 | La Liga | Real Madrid | 27 | 2.323 | 0 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Real Madrid | 11 | 938 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Nhà vua | Real Madrid | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,0 | |
| Giải vô địch thế giới | PhápĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,5 |
| 2016-2017 | La Liga | Real Madrid | 23 | 1.927 | 1 | 2 | 7,1 |
|---|
| 2015-2016 | La Liga | Real Madrid | 26 | 2.181 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2014-2015 | La Liga | Real Madrid | 7 | 232 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014 | Giải vô địch thế giới | PhápĐội tuyển quốc gia | 5 | 390 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2013-2014 | La Liga | Real Madrid | 2 | 93 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | La Liga | Real Madrid | 4 | 131 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | La Liga | Real Madrid | 2 | 50 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Ligue 1 | Lorient | 2 | 86 | 0 | 0 | – |
|---|