Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Rasmus Alm đang thi đấu cho Orgryte. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 31, Chiều cao: 174 cm, Giá trị thị trường: 650 N €. Rasmus Alm mùa giải 2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Rasmus Alm ra sân là Orgryte vs Halmstads, với 26 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 22 tháng 8, 2026.
Orgryte: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Orgryte ở mùa giải 2026, Rasmus Alm thi đấu 63 phút và đá chính 0 trận.
Orgryte: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Elfsborg: 112 trận, 23 bàn, 12 kiến tạo
St. Louis City: 44 trận, 5 bàn, 4 kiến tạo
Degerfors: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Brommapojkarna: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Orgryte, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Rasmus Alm năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 8, 1995.
Vị trí: Tiền vệ.
Rasmus Alm đang thi đấu cho Orgryte.
Chiều cao của Rasmus Alm: 174 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Giá trị chuyển nhượng: 650 N €.
Rasmus Alm mùa giải 2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Rasmus Alm mùa giải 2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 26. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Orgryte | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 2 | 37 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025 | Major League Soccer (MLS) | St. Louis City | 1 | 7 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2024-2025 | MLS Next Pro (Mỹ) | Elfsborg | 2 | 32 | 0 | 0 | – |
| Major League Soccer (MLS) | St. Louis City | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2024 | Major League Soccer (MLS) | St. Louis City | 17 | 683 | 2 | 1 | 6,4 |
| 2023-2024 | Major League Soccer (MLS) | St. Louis City | 2 | 86 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2023 | Major League Soccer (MLS) | St. Louis City | 19 | 1.043 | 2 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | St. Louis City | 2 | 157 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | Major League Soccer (MLS) | St. Louis City | 2 | 55 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Elfsborg | 2 | 96 | 1 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Elfsborg | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 24 | 1.430 | 6 | 5 | 6,8 |
|---|
| 2021-2022 | Europa Conference League | Elfsborg | 6 | 394 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Elfsborg | 5 | 162 | 0 | 0 | – | |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 2 | 68 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 24 | 1.503 | 6 | 3 | 6,7 |
|---|
| 2020-2021 | Cúp Quốc gia Thụy Điển | Elfsborg | 2 | 155 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 1 | 79 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 29 | 2.207 | 9 | 3 | 6,6 |
|---|
| 2019-2020 | Cúp Quốc gia Thụy Điển | Elfsborg | 3 | 195 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 1 | 91 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 8 | 506 | 1 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2018-2019 | Superettan (Thụy Điển) | Degerfors | 5 | 402 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Degerfors | 1 | 86 | 0 | 0 | – | |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Brommapojkarna | 1 | 0 | 0 | 0 | 6,8 |